lamiaceae

[Mỹ]/ˌlæmiəˈsiː/
[Anh]/ˌlæmiəˈsiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

lamiaceae plant

lamiaceae family

lamiaceae member

lamiaceae species

lamiaceae flower

lamiaceae research

lamiaceae genus

lamiaceae herb

lamiaceae study

lamiaceae classification

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay