lamphouse

[Mỹ]/ˈlæmphaʊs/
[Anh]/ˈlæmphaʊs/

Dịch

n. nguồn sáng; vỏ đèn cho máy chiếu phim hoặc máy phóng ảnh.
Word Forms
số nhiềulamphouses

Cụm từ & Cách kết hợp

lamphouse design

thiết kế lamphouse

lamphouse installation

lắp đặt lamphouse

lamphouse maintenance

bảo trì lamphouse

lamphouse lighting

ánh sáng lamphouse

lamphouse features

tính năng lamphouse

lamphouse components

thành phần lamphouse

lamphouse setup

thiết lập lamphouse

lamphouse specifications

thông số kỹ thuật lamphouse

lamphouse operation

vận hành lamphouse

Câu ví dụ

the lamphouse is an essential part of the lighthouse.

ngôi nhà đèn là một phần quan trọng của ngọn hải đăng.

we visited the old lamphouse during our coastal trip.

chúng tôi đã đến thăm ngôi nhà đèn cổ trong chuyến đi ven biển của chúng tôi.

the lamphouse provides light for passing ships.

ngôi nhà đèn cung cấp ánh sáng cho các tàu đi qua.

she took a photograph of the lamphouse at sunset.

cô ấy đã chụp một bức ảnh về ngôi nhà đèn lúc hoàng hôn.

in the storm, the lamphouse stood strong against the waves.

giữa cơn bão, ngôi nhà đèn vẫn vững chắc trước những đợt sóng.

the lamphouse was built in the 19th century.

ngôi nhà đèn được xây dựng vào thế kỷ 19.

tourists often admire the historic lamphouse.

khách du lịch thường ngưỡng mộ ngôi nhà đèn lịch sử.

the lamphouse keeper maintained the light every night.

người trông coi nhà đèn bảo trì ánh đèn mỗi đêm.

they are restoring the old lamphouse to preserve its history.

họ đang khôi phục lại ngôi nhà đèn cổ để bảo tồn lịch sử của nó.

the lamphouse is a beacon of safety for sailors.

ngôi nhà đèn là một ngọn hải đăng an toàn cho các thủy thủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay