lancing pain
đau nhức
lancing technique
kỹ thuật đâm
lancing device
thiết bị đâm
lancing needle
kim đâm
lancing blood
đâm để lấy máu
lancing procedure
thủ tục đâm
lancing wound
vết thương do đâm
lancing infection
nghiễm trùng do đâm
lancing abscess
áp xe đâm
he was lancing the balloon with a sharp needle.
anh ấy đang dùng kim nhọn để xé bóng.
she is lancing the cake to check if it's baked properly.
cô ấy đang dùng dao để rạch bánh để kiểm tra xem nó đã nướng chín chưa.
the doctor is lancing the boil to drain the pus.
bác sĩ đang dùng kim để xé mủ trên sần nhọt.
the knight was lancing at the target during the tournament.
kỵ sĩ đang dùng dao để đâm vào mục tiêu trong giải đấu.
he is lancing the meat to marinate it better.
anh ấy đang dùng dao để rạch thịt để ướp cho ngon hơn.
she enjoys lancing the pimple for instant relief.
cô ấy thích dùng kim để xé mụn trán để giảm đau tức thì.
the chef is lancing the fish to prepare it for cooking.
đầu bếp đang dùng dao để rạch cá để chuẩn bị nấu.
they were lancing the tires to prevent theft.
họ đang dùng dao để xé lốp xe để ngăn chặn trộm cắp.
the surgeon is lancing the incision to check for infection.
bác sĩ phẫu thuật đang dùng dao để rạch vết rạch để kiểm tra xem có nhiễm trùng không.
during the festival, they were lancing the piñata for candy.
trong lễ hội, họ đang dùng dao để xé piñata để lấy kẹo.
lancing pain
đau nhức
lancing technique
kỹ thuật đâm
lancing device
thiết bị đâm
lancing needle
kim đâm
lancing blood
đâm để lấy máu
lancing procedure
thủ tục đâm
lancing wound
vết thương do đâm
lancing infection
nghiễm trùng do đâm
lancing abscess
áp xe đâm
he was lancing the balloon with a sharp needle.
anh ấy đang dùng kim nhọn để xé bóng.
she is lancing the cake to check if it's baked properly.
cô ấy đang dùng dao để rạch bánh để kiểm tra xem nó đã nướng chín chưa.
the doctor is lancing the boil to drain the pus.
bác sĩ đang dùng kim để xé mủ trên sần nhọt.
the knight was lancing at the target during the tournament.
kỵ sĩ đang dùng dao để đâm vào mục tiêu trong giải đấu.
he is lancing the meat to marinate it better.
anh ấy đang dùng dao để rạch thịt để ướp cho ngon hơn.
she enjoys lancing the pimple for instant relief.
cô ấy thích dùng kim để xé mụn trán để giảm đau tức thì.
the chef is lancing the fish to prepare it for cooking.
đầu bếp đang dùng dao để rạch cá để chuẩn bị nấu.
they were lancing the tires to prevent theft.
họ đang dùng dao để xé lốp xe để ngăn chặn trộm cắp.
the surgeon is lancing the incision to check for infection.
bác sĩ phẫu thuật đang dùng dao để rạch vết rạch để kiểm tra xem có nhiễm trùng không.
during the festival, they were lancing the piñata for candy.
trong lễ hội, họ đang dùng dao để xé piñata để lấy kẹo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay