landforming process
quá trình định hình đất
landforming technique
kỹ thuật định hình đất
landforming operation
hoạt động định hình đất
landforming project
dự án định hình đất
landforming activities
các hoạt động định hình đất
landforming method
phương pháp định hình đất
landforming techniques
các kỹ thuật định hình đất
modern landforming techniques allow engineers to reshape terrain efficiently.
Các kỹ thuật định hình đất hiện đại cho phép kỹ sư định hình lại địa hình một cách hiệu quả.
the landforming process requires careful planning and specialized equipment.
Quy trình định hình đất đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn thận và thiết bị chuyên dụng.
large-scale landforming projects can take months or even years to complete.
Các dự án định hình đất quy mô lớn có thể mất vài tháng hoặc thậm chí vài năm để hoàn thành.
advanced landforming machinery has revolutionized the construction industry.
Máy móc định hình đất tiên tiến đã cách mạng hóa ngành xây dựng.
environmental scientists study the impact of landforming on local ecosystems.
Các nhà khoa học môi trường nghiên cứu tác động của định hình đất đến hệ sinh thái địa phương.
the company specializes in landforming services for agricultural development.
Công ty chuyên cung cấp dịch vụ định hình đất cho phát triển nông nghiệp.
sustainable landforming practices help minimize environmental damage.
Các phương pháp định hình đất bền vững giúp giảm thiểu thiệt hại môi trường.
landforming technology has improved significantly over the past decade.
Công nghệ định hình đất đã cải thiện đáng kể trong thập kỷ qua.
complex topography requires innovative landforming solutions.
Địa hình phức tạp đòi hỏi các giải pháp định hình đất sáng tạo.
the landforming operation transformed the barren landscape into usable land.
Hoạt động định hình đất đã biến đổi cảnh quan hoang mạc thành đất có thể sử dụng được.
government regulations govern landforming activities in sensitive areas.
Các quy định của chính phủ quản lý các hoạt động định hình đất trong các khu vực nhạy cảm.
successful landforming depends on proper soil analysis and testing.
Sự thành công của định hình đất phụ thuộc vào phân tích và kiểm tra đất đúng cách.
landforming process
quá trình định hình đất
landforming technique
kỹ thuật định hình đất
landforming operation
hoạt động định hình đất
landforming project
dự án định hình đất
landforming activities
các hoạt động định hình đất
landforming method
phương pháp định hình đất
landforming techniques
các kỹ thuật định hình đất
modern landforming techniques allow engineers to reshape terrain efficiently.
Các kỹ thuật định hình đất hiện đại cho phép kỹ sư định hình lại địa hình một cách hiệu quả.
the landforming process requires careful planning and specialized equipment.
Quy trình định hình đất đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn thận và thiết bị chuyên dụng.
large-scale landforming projects can take months or even years to complete.
Các dự án định hình đất quy mô lớn có thể mất vài tháng hoặc thậm chí vài năm để hoàn thành.
advanced landforming machinery has revolutionized the construction industry.
Máy móc định hình đất tiên tiến đã cách mạng hóa ngành xây dựng.
environmental scientists study the impact of landforming on local ecosystems.
Các nhà khoa học môi trường nghiên cứu tác động của định hình đất đến hệ sinh thái địa phương.
the company specializes in landforming services for agricultural development.
Công ty chuyên cung cấp dịch vụ định hình đất cho phát triển nông nghiệp.
sustainable landforming practices help minimize environmental damage.
Các phương pháp định hình đất bền vững giúp giảm thiểu thiệt hại môi trường.
landforming technology has improved significantly over the past decade.
Công nghệ định hình đất đã cải thiện đáng kể trong thập kỷ qua.
complex topography requires innovative landforming solutions.
Địa hình phức tạp đòi hỏi các giải pháp định hình đất sáng tạo.
the landforming operation transformed the barren landscape into usable land.
Hoạt động định hình đất đã biến đổi cảnh quan hoang mạc thành đất có thể sử dụng được.
government regulations govern landforming activities in sensitive areas.
Các quy định của chính phủ quản lý các hoạt động định hình đất trong các khu vực nhạy cảm.
successful landforming depends on proper soil analysis and testing.
Sự thành công của định hình đất phụ thuộc vào phân tích và kiểm tra đất đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay