The landholder decided to sell a portion of his property.
Người sở hữu đất đã quyết định bán một phần tài sản của mình.
The landholder owns acres of farmland in the countryside.
Người sở hữu đất sở hữu nhiều mẫu đất nông nghiệp ở vùng nông thôn.
The landholder is responsible for maintaining the estate.
Người sở hữu đất chịu trách nhiệm bảo trì bất động sản.
The landholder leased the land to a tenant for farming.
Người sở hữu đất đã cho thuê đất cho người thuê để canh tác.
The landholder inherited the property from his ancestors.
Người sở hữu đất thừa kế tài sản từ tổ tiên của mình.
The landholder is involved in negotiations with developers.
Người sở hữu đất đang tham gia vào các cuộc đàm phán với các nhà phát triển.
The landholder is considering expanding his land holdings.
Người sở hữu đất đang cân nhắc mở rộng diện tích đất đai của mình.
The landholder is meeting with other landowners to discuss common issues.
Người sở hữu đất đang gặp gỡ những người chủ đất khác để thảo luận về các vấn đề chung.
The landholder is seeking legal advice regarding property rights.
Người sở hữu đất đang tìm kiếm lời khuyên pháp lý liên quan đến quyền sở hữu tài sản.
The landholder is exploring options for sustainable land management.
Người sở hữu đất đang khám phá các lựa chọn quản lý đất đai bền vững.
The landholder decided to sell a portion of his property.
Người sở hữu đất đã quyết định bán một phần tài sản của mình.
The landholder owns acres of farmland in the countryside.
Người sở hữu đất sở hữu nhiều mẫu đất nông nghiệp ở vùng nông thôn.
The landholder is responsible for maintaining the estate.
Người sở hữu đất chịu trách nhiệm bảo trì bất động sản.
The landholder leased the land to a tenant for farming.
Người sở hữu đất đã cho thuê đất cho người thuê để canh tác.
The landholder inherited the property from his ancestors.
Người sở hữu đất thừa kế tài sản từ tổ tiên của mình.
The landholder is involved in negotiations with developers.
Người sở hữu đất đang tham gia vào các cuộc đàm phán với các nhà phát triển.
The landholder is considering expanding his land holdings.
Người sở hữu đất đang cân nhắc mở rộng diện tích đất đai của mình.
The landholder is meeting with other landowners to discuss common issues.
Người sở hữu đất đang gặp gỡ những người chủ đất khác để thảo luận về các vấn đề chung.
The landholder is seeking legal advice regarding property rights.
Người sở hữu đất đang tìm kiếm lời khuyên pháp lý liên quan đến quyền sở hữu tài sản.
The landholder is exploring options for sustainable land management.
Người sở hữu đất đang khám phá các lựa chọn quản lý đất đai bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay