landladies' rules
luật của chủ nhà
landladies' rights
quyền của chủ nhà
landladies and tenants
chủ nhà và người thuê
landladies' agreements
thỏa thuận của chủ nhà
landladies' duties
nghĩa vụ của chủ nhà
landladies' fees
phí của chủ nhà
landladies' complaints
khiếu nại của chủ nhà
landladies' services
dịch vụ của chủ nhà
landladies' responsibilities
trách nhiệm của chủ nhà
landladies' expectations
mong đợi của chủ nhà
many landladies prefer to rent to students.
Nhiều chủ nhà thích cho sinh viên thuê.
landladies often have specific house rules.
Chủ nhà thường có những quy tắc cụ thể cho ngôi nhà.
some landladies provide meals for their tenants.
Một số chủ nhà cung cấp bữa ăn cho người thuê nhà.
landladies can be very particular about cleanliness.
Chủ nhà có thể rất tỉ mỉ về sự sạch sẽ.
it's important to communicate well with landladies.
Điều quan trọng là giao tiếp tốt với chủ nhà.
landladies often request a security deposit.
Chủ nhà thường yêu cầu đặt cọc tiền bảo mật.
many landladies live on the same property as their tenants.
Nhiều chủ nhà sống trên cùng một bất động sản với người thuê nhà.
landladies may offer discounts for long-term stays.
Chủ nhà có thể cung cấp giảm giá cho thời gian ở dài hạn.
some landladies have a strict no-pets policy.
Một số chủ nhà có chính sách nghiêm ngặt không cho phép vật nuôi.
landladies often appreciate responsible tenants.
Chủ nhà thường đánh giá cao người thuê có trách nhiệm.
landladies' rules
luật của chủ nhà
landladies' rights
quyền của chủ nhà
landladies and tenants
chủ nhà và người thuê
landladies' agreements
thỏa thuận của chủ nhà
landladies' duties
nghĩa vụ của chủ nhà
landladies' fees
phí của chủ nhà
landladies' complaints
khiếu nại của chủ nhà
landladies' services
dịch vụ của chủ nhà
landladies' responsibilities
trách nhiệm của chủ nhà
landladies' expectations
mong đợi của chủ nhà
many landladies prefer to rent to students.
Nhiều chủ nhà thích cho sinh viên thuê.
landladies often have specific house rules.
Chủ nhà thường có những quy tắc cụ thể cho ngôi nhà.
some landladies provide meals for their tenants.
Một số chủ nhà cung cấp bữa ăn cho người thuê nhà.
landladies can be very particular about cleanliness.
Chủ nhà có thể rất tỉ mỉ về sự sạch sẽ.
it's important to communicate well with landladies.
Điều quan trọng là giao tiếp tốt với chủ nhà.
landladies often request a security deposit.
Chủ nhà thường yêu cầu đặt cọc tiền bảo mật.
many landladies live on the same property as their tenants.
Nhiều chủ nhà sống trên cùng một bất động sản với người thuê nhà.
landladies may offer discounts for long-term stays.
Chủ nhà có thể cung cấp giảm giá cho thời gian ở dài hạn.
some landladies have a strict no-pets policy.
Một số chủ nhà có chính sách nghiêm ngặt không cho phép vật nuôi.
landladies often appreciate responsible tenants.
Chủ nhà thường đánh giá cao người thuê có trách nhiệm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now