landman job
công việc người tìm kiếm đất
landman role
vai trò của người tìm kiếm đất
landman duties
nhiệm vụ của người tìm kiếm đất
landman license
giấy phép người tìm kiếm đất
landman training
đào tạo người tìm kiếm đất
landman skills
kỹ năng của người tìm kiếm đất
landman position
vị trí người tìm kiếm đất
landman agreement
thỏa thuận người tìm kiếm đất
landman contract
hợp đồng người tìm kiếm đất
landman services
dịch vụ của người tìm kiếm đất
the landman negotiated the lease with the property owner.
người chuyên về đất đai đã thương lượng hợp đồng thuê với chủ sở hữu bất động sản.
a skilled landman can assess the value of the land accurately.
một người chuyên về đất đai có kỹ năng có thể đánh giá giá trị của đất một cách chính xác.
the landman conducted a survey to determine land boundaries.
người chuyên về đất đai đã tiến hành khảo sát để xác định ranh giới đất đai.
she works as a landman in the oil and gas industry.
cô ấy làm việc với vai trò là người chuyên về đất đai trong ngành dầu khí.
the landman prepared a report for the upcoming meeting.
người chuyên về đất đai đã chuẩn bị một báo cáo cho cuộc họp sắp tới.
landmen often collaborate with environmental specialists.
những người chuyên về đất đai thường xuyên hợp tác với các chuyên gia về môi trường.
the landman is responsible for acquiring land rights.
người chuyên về đất đai chịu trách nhiệm thu thập quyền sử dụng đất.
it is essential for a landman to understand local regulations.
điều quan trọng là người chuyên về đất đai phải hiểu rõ các quy định địa phương.
the landman visited the site to evaluate its potential.
người chuyên về đất đai đã đến thăm địa điểm để đánh giá tiềm năng của nó.
networking is crucial for a successful landman.
việc xây dựng mạng lưới quan hệ là rất quan trọng đối với một người chuyên về đất đai thành công.
landman job
công việc người tìm kiếm đất
landman role
vai trò của người tìm kiếm đất
landman duties
nhiệm vụ của người tìm kiếm đất
landman license
giấy phép người tìm kiếm đất
landman training
đào tạo người tìm kiếm đất
landman skills
kỹ năng của người tìm kiếm đất
landman position
vị trí người tìm kiếm đất
landman agreement
thỏa thuận người tìm kiếm đất
landman contract
hợp đồng người tìm kiếm đất
landman services
dịch vụ của người tìm kiếm đất
the landman negotiated the lease with the property owner.
người chuyên về đất đai đã thương lượng hợp đồng thuê với chủ sở hữu bất động sản.
a skilled landman can assess the value of the land accurately.
một người chuyên về đất đai có kỹ năng có thể đánh giá giá trị của đất một cách chính xác.
the landman conducted a survey to determine land boundaries.
người chuyên về đất đai đã tiến hành khảo sát để xác định ranh giới đất đai.
she works as a landman in the oil and gas industry.
cô ấy làm việc với vai trò là người chuyên về đất đai trong ngành dầu khí.
the landman prepared a report for the upcoming meeting.
người chuyên về đất đai đã chuẩn bị một báo cáo cho cuộc họp sắp tới.
landmen often collaborate with environmental specialists.
những người chuyên về đất đai thường xuyên hợp tác với các chuyên gia về môi trường.
the landman is responsible for acquiring land rights.
người chuyên về đất đai chịu trách nhiệm thu thập quyền sử dụng đất.
it is essential for a landman to understand local regulations.
điều quan trọng là người chuyên về đất đai phải hiểu rõ các quy định địa phương.
the landman visited the site to evaluate its potential.
người chuyên về đất đai đã đến thăm địa điểm để đánh giá tiềm năng của nó.
networking is crucial for a successful landman.
việc xây dựng mạng lưới quan hệ là rất quan trọng đối với một người chuyên về đất đai thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay