landmen

[Mỹ]/ˈlændmən/
[Anh]/ˈlændˌmæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.một người sống trên đất; một người nông dân hoặc nông dân; một người thuê đất, đặc biệt là để có quyền khoan.

Cụm từ & Cách kết hợp

landman job

công việc người tìm kiếm đất

landman role

vai trò của người tìm kiếm đất

landman duties

nhiệm vụ của người tìm kiếm đất

landman license

giấy phép người tìm kiếm đất

landman training

đào tạo người tìm kiếm đất

landman skills

kỹ năng của người tìm kiếm đất

landman position

vị trí người tìm kiếm đất

landman agreement

thỏa thuận người tìm kiếm đất

landman contract

hợp đồng người tìm kiếm đất

landman services

dịch vụ của người tìm kiếm đất

Câu ví dụ

the landman negotiated the lease with the property owner.

người chuyên về đất đai đã thương lượng hợp đồng thuê với chủ sở hữu bất động sản.

a skilled landman can assess the value of the land accurately.

một người chuyên về đất đai có kỹ năng có thể đánh giá giá trị của đất một cách chính xác.

the landman conducted a survey to determine land boundaries.

người chuyên về đất đai đã tiến hành khảo sát để xác định ranh giới đất đai.

she works as a landman in the oil and gas industry.

cô ấy làm việc với vai trò là người chuyên về đất đai trong ngành dầu khí.

the landman prepared a report for the upcoming meeting.

người chuyên về đất đai đã chuẩn bị một báo cáo cho cuộc họp sắp tới.

landmen often collaborate with environmental specialists.

những người chuyên về đất đai thường xuyên hợp tác với các chuyên gia về môi trường.

the landman is responsible for acquiring land rights.

người chuyên về đất đai chịu trách nhiệm thu thập quyền sử dụng đất.

it is essential for a landman to understand local regulations.

điều quan trọng là người chuyên về đất đai phải hiểu rõ các quy định địa phương.

the landman visited the site to evaluate its potential.

người chuyên về đất đai đã đến thăm địa điểm để đánh giá tiềm năng của nó.

networking is crucial for a successful landman.

việc xây dựng mạng lưới quan hệ là rất quan trọng đối với một người chuyên về đất đai thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay