| số nhiều | landworkers |
landworker rights
quyền của người lao động nông nghiệp
landworker union
hiệp hội người lao động nông nghiệp
landworker support
hỗ trợ người lao động nông nghiệp
landworker benefits
quyền lợi của người lao động nông nghiệp
landworker issues
các vấn đề của người lao động nông nghiệp
landworker training
đào tạo người lao động nông nghiệp
landworker advocacy
sự bảo vệ quyền lợi của người lao động nông nghiệp
landworker community
cộng đồng người lao động nông nghiệp
landworker employment
việc làm cho người lao động nông nghiệp
landworker organization
tổ chức của người lao động nông nghiệp
the landworker tends to the crops daily.
người nông dân chăm sóc cây trồng hàng ngày.
a skilled landworker knows the best planting techniques.
một người nông dân lành nghề biết các kỹ thuật trồng trọt tốt nhất.
many landworkers face challenges due to climate change.
nhiều người nông dân phải đối mặt với những thách thức do biến đổi khí hậu.
the landworker uses various tools to improve efficiency.
người nông dân sử dụng nhiều công cụ để cải thiện hiệu quả.
landworkers often collaborate with agricultural scientists.
người nông dân thường xuyên hợp tác với các nhà khoa học nông nghiệp.
being a landworker requires physical stamina and skill.
trở thành người nông dân đòi hỏi sức bền và kỹ năng.
the landworker harvests the fields in the autumn.
người nông dân thu hoạch các cánh đồng vào mùa thu.
landworkers play a vital role in food production.
người nông dân đóng vai trò quan trọng trong sản xuất lương thực.
training programs are available for aspiring landworkers.
có các chương trình đào tạo dành cho những người nông dân đầy tham vọng.
the landworker enjoys working outdoors in nature.
người nông dân thích làm việc ngoài trời trong thiên nhiên.
landworker rights
quyền của người lao động nông nghiệp
landworker union
hiệp hội người lao động nông nghiệp
landworker support
hỗ trợ người lao động nông nghiệp
landworker benefits
quyền lợi của người lao động nông nghiệp
landworker issues
các vấn đề của người lao động nông nghiệp
landworker training
đào tạo người lao động nông nghiệp
landworker advocacy
sự bảo vệ quyền lợi của người lao động nông nghiệp
landworker community
cộng đồng người lao động nông nghiệp
landworker employment
việc làm cho người lao động nông nghiệp
landworker organization
tổ chức của người lao động nông nghiệp
the landworker tends to the crops daily.
người nông dân chăm sóc cây trồng hàng ngày.
a skilled landworker knows the best planting techniques.
một người nông dân lành nghề biết các kỹ thuật trồng trọt tốt nhất.
many landworkers face challenges due to climate change.
nhiều người nông dân phải đối mặt với những thách thức do biến đổi khí hậu.
the landworker uses various tools to improve efficiency.
người nông dân sử dụng nhiều công cụ để cải thiện hiệu quả.
landworkers often collaborate with agricultural scientists.
người nông dân thường xuyên hợp tác với các nhà khoa học nông nghiệp.
being a landworker requires physical stamina and skill.
trở thành người nông dân đòi hỏi sức bền và kỹ năng.
the landworker harvests the fields in the autumn.
người nông dân thu hoạch các cánh đồng vào mùa thu.
landworkers play a vital role in food production.
người nông dân đóng vai trò quan trọng trong sản xuất lương thực.
training programs are available for aspiring landworkers.
có các chương trình đào tạo dành cho những người nông dân đầy tham vọng.
the landworker enjoys working outdoors in nature.
người nông dân thích làm việc ngoài trời trong thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay