quiet laneway
lan đường yên tĩnh
narrow laneway
lan đường hẹp
hidden laneway
lan đường ẩn
charming laneway
lan đường quyến rũ
busy laneway
lan đường đông đúc
colorful laneway
lan đường đầy màu sắc
local laneway
lan đường địa phương
urban laneway
lan đường đô thị
picturesque laneway
lan đường có phong cảnh đẹp như tranh vẽ
historic laneway
lan đường mang tính lịch sử
she found a cozy café down the laneway.
Cô ấy đã tìm thấy một quán cà phê ấm cúng ở cuối con hẻm.
the laneway was filled with vibrant street art.
Con hẻm tràn ngập những tác phẩm nghệ thuật đường phố sống động.
they decided to explore the hidden laneway.
Họ quyết định khám phá con hẻm ẩn.
there's a beautiful garden at the end of the laneway.
Ở cuối con hẻm có một khu vườn xinh đẹp.
he often walks his dog in the quiet laneway.
Anh ấy thường đi dạo với chó của mình trong con hẻm yên tĩnh.
the laneway is a popular spot for photographers.
Con hẻm là một địa điểm phổ biến cho các nhiếp ảnh gia.
they discovered a hidden gem in the laneway.
Họ đã phát hiện ra một viên ngọc ẩn trong con hẻm.
she loves to take her bike through the laneway.
Cô ấy thích đi xe đạp qua con hẻm.
the laneway was bustling with activity during the festival.
Con hẻm nhộn nhịp với các hoạt động trong suốt lễ hội.
there are several quaint shops lining the laneway.
Có một vài cửa hàng cổ kính nằm dọc theo con hẻm.
quiet laneway
lan đường yên tĩnh
narrow laneway
lan đường hẹp
hidden laneway
lan đường ẩn
charming laneway
lan đường quyến rũ
busy laneway
lan đường đông đúc
colorful laneway
lan đường đầy màu sắc
local laneway
lan đường địa phương
urban laneway
lan đường đô thị
picturesque laneway
lan đường có phong cảnh đẹp như tranh vẽ
historic laneway
lan đường mang tính lịch sử
she found a cozy café down the laneway.
Cô ấy đã tìm thấy một quán cà phê ấm cúng ở cuối con hẻm.
the laneway was filled with vibrant street art.
Con hẻm tràn ngập những tác phẩm nghệ thuật đường phố sống động.
they decided to explore the hidden laneway.
Họ quyết định khám phá con hẻm ẩn.
there's a beautiful garden at the end of the laneway.
Ở cuối con hẻm có một khu vườn xinh đẹp.
he often walks his dog in the quiet laneway.
Anh ấy thường đi dạo với chó của mình trong con hẻm yên tĩnh.
the laneway is a popular spot for photographers.
Con hẻm là một địa điểm phổ biến cho các nhiếp ảnh gia.
they discovered a hidden gem in the laneway.
Họ đã phát hiện ra một viên ngọc ẩn trong con hẻm.
she loves to take her bike through the laneway.
Cô ấy thích đi xe đạp qua con hẻm.
the laneway was bustling with activity during the festival.
Con hẻm nhộn nhịp với các hoạt động trong suốt lễ hội.
there are several quaint shops lining the laneway.
Có một vài cửa hàng cổ kính nằm dọc theo con hẻm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay