laneway

[US]/ˈleɪnweɪ/
[UK]/ˈleɪnweɪ/
Frequency: Very High

Translation

n. một lối đi hẹp; một con hẻm hoặc lối đi nhỏ

Phrases & Collocations

quiet laneway

lan đường yên tĩnh

narrow laneway

lan đường hẹp

hidden laneway

lan đường ẩn

charming laneway

lan đường quyến rũ

busy laneway

lan đường đông đúc

colorful laneway

lan đường đầy màu sắc

local laneway

lan đường địa phương

urban laneway

lan đường đô thị

picturesque laneway

lan đường có phong cảnh đẹp như tranh vẽ

historic laneway

lan đường mang tính lịch sử

Example Sentences

she found a cozy café down the laneway.

Cô ấy đã tìm thấy một quán cà phê ấm cúng ở cuối con hẻm.

the laneway was filled with vibrant street art.

Con hẻm tràn ngập những tác phẩm nghệ thuật đường phố sống động.

they decided to explore the hidden laneway.

Họ quyết định khám phá con hẻm ẩn.

there's a beautiful garden at the end of the laneway.

Ở cuối con hẻm có một khu vườn xinh đẹp.

he often walks his dog in the quiet laneway.

Anh ấy thường đi dạo với chó của mình trong con hẻm yên tĩnh.

the laneway is a popular spot for photographers.

Con hẻm là một địa điểm phổ biến cho các nhiếp ảnh gia.

they discovered a hidden gem in the laneway.

Họ đã phát hiện ra một viên ngọc ẩn trong con hẻm.

she loves to take her bike through the laneway.

Cô ấy thích đi xe đạp qua con hẻm.

the laneway was bustling with activity during the festival.

Con hẻm nhộn nhịp với các hoạt động trong suốt lễ hội.

there are several quaint shops lining the laneway.

Có một vài cửa hàng cổ kính nằm dọc theo con hẻm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now