the langlauffers competed
những vận động viên trượt tuyết Bắc Âu đã thi đấu
langlauffers love snow
vận động viên trượt tuyết Bắc Âu yêu thích tuyết
watching langlauffers
ngắm nhìn vận động viên trượt tuyết Bắc Âu
langlauffers train hard
vận động viên trượt tuyết Bắc Âu tập luyện chăm chỉ
expert langlauffers
vận động viên trượt tuyết Bắc Âu chuyên nghiệp
langlauffers in winter
vận động viên trượt tuyết Bắc Âu vào mùa đông
fast langlauffers
vận động viên trượt tuyết Bắc Âu nhanh nhẹn
young langlauffers
vận động viên trượt tuyết Bắc Âu trẻ tuổi
langlauffers prepare
vận động viên trượt tuyết Bắc Âu chuẩn bị
competitive langlauffers
vận động viên trượt tuyết Bắc Âu thi đấu chuyên nghiệp
the langlauffers prepared their equipment for the early morning training session.
Người langlauf đã chuẩn bị thiết bị của họ cho buổi tập sáng sớm.
experienced langlauffers often prefer traditional wooden skis for their flexibility.
Người langlauf có kinh nghiệm thường ưa thích những chiếc trượt tuyết bằng gỗ truyền thống vì tính linh hoạt của chúng.
the langlauffers gathered at the trailhead despite the freezing temperatures.
Người langlauf đã tụ tập tại đầu con đường dù nhiệt độ đóng băng.
young langlauffers are demonstrating remarkable technique on the difficult terrain.
Người langlauf trẻ đang trình diễn kỹ thuật ấn tượng trên địa hình khó.
the langlauffers competed fiercely in the annual winter championship yesterday.
Người langlauf đã thi đấu gay gắt trong giải vô địch mùa đông hàng năm vào hôm qua.
serious langlauffers train year-round to maintain their competitive edge.
Người langlauf nghiêm túc tập luyện quanh năm để duy trì lợi thế cạnh tranh của họ.
the langlauffers dressed in layered clothing to protect against wind chill.
Người langlauf mặc quần áo nhiều lớp để bảo vệ khỏi cái lạnh do gió.
professional langlauffers can ski up to fifty kilometers in a single session.
Người langlauf chuyên nghiệp có thể trượt tuyết tới năm mươi kilômét trong một buổi tập.
the langlauffers discussed optimal ski waxing techniques during their break.
Người langlauf đã thảo luận về các kỹ thuật bôi trơn trượt tuyết tối ưu trong giờ nghỉ của họ.
dedicated langlauffers explore remote forest trails during winter weekends.
Người langlauf tận tụy khám phá các con đường rừng hẻo lánh vào cuối tuần mùa đông.
the langlauffers showed incredible endurance throughout the marathon event.
Người langlauf đã thể hiện sự kiên trì phi thường trong suốt sự kiện marathon.
elite langlauffers work with specialized coaches to perfect their form.
Người langlauf hàng đầu làm việc với các huấn luyện viên chuyên biệt để hoàn thiện kỹ thuật của họ.
the langlauffers adapted quickly to the fresh powder snow conditions.
Người langlauf đã thích nghi nhanh chóng với điều kiện tuyết mới.
passionate langlauffers follow strict training schedules including strength work.
Người langlauf đam mê tuân theo lịch tập nghiêm ngặt bao gồm các bài tập sức mạnh.
the langlauffers monitored their heart rates carefully during the race.
Người langlauf đã theo dõi nhịp tim của họ cẩn thận trong suốt cuộc đua.
the langlauffers competed
những vận động viên trượt tuyết Bắc Âu đã thi đấu
langlauffers love snow
vận động viên trượt tuyết Bắc Âu yêu thích tuyết
watching langlauffers
ngắm nhìn vận động viên trượt tuyết Bắc Âu
langlauffers train hard
vận động viên trượt tuyết Bắc Âu tập luyện chăm chỉ
expert langlauffers
vận động viên trượt tuyết Bắc Âu chuyên nghiệp
langlauffers in winter
vận động viên trượt tuyết Bắc Âu vào mùa đông
fast langlauffers
vận động viên trượt tuyết Bắc Âu nhanh nhẹn
young langlauffers
vận động viên trượt tuyết Bắc Âu trẻ tuổi
langlauffers prepare
vận động viên trượt tuyết Bắc Âu chuẩn bị
competitive langlauffers
vận động viên trượt tuyết Bắc Âu thi đấu chuyên nghiệp
the langlauffers prepared their equipment for the early morning training session.
Người langlauf đã chuẩn bị thiết bị của họ cho buổi tập sáng sớm.
experienced langlauffers often prefer traditional wooden skis for their flexibility.
Người langlauf có kinh nghiệm thường ưa thích những chiếc trượt tuyết bằng gỗ truyền thống vì tính linh hoạt của chúng.
the langlauffers gathered at the trailhead despite the freezing temperatures.
Người langlauf đã tụ tập tại đầu con đường dù nhiệt độ đóng băng.
young langlauffers are demonstrating remarkable technique on the difficult terrain.
Người langlauf trẻ đang trình diễn kỹ thuật ấn tượng trên địa hình khó.
the langlauffers competed fiercely in the annual winter championship yesterday.
Người langlauf đã thi đấu gay gắt trong giải vô địch mùa đông hàng năm vào hôm qua.
serious langlauffers train year-round to maintain their competitive edge.
Người langlauf nghiêm túc tập luyện quanh năm để duy trì lợi thế cạnh tranh của họ.
the langlauffers dressed in layered clothing to protect against wind chill.
Người langlauf mặc quần áo nhiều lớp để bảo vệ khỏi cái lạnh do gió.
professional langlauffers can ski up to fifty kilometers in a single session.
Người langlauf chuyên nghiệp có thể trượt tuyết tới năm mươi kilômét trong một buổi tập.
the langlauffers discussed optimal ski waxing techniques during their break.
Người langlauf đã thảo luận về các kỹ thuật bôi trơn trượt tuyết tối ưu trong giờ nghỉ của họ.
dedicated langlauffers explore remote forest trails during winter weekends.
Người langlauf tận tụy khám phá các con đường rừng hẻo lánh vào cuối tuần mùa đông.
the langlauffers showed incredible endurance throughout the marathon event.
Người langlauf đã thể hiện sự kiên trì phi thường trong suốt sự kiện marathon.
elite langlauffers work with specialized coaches to perfect their form.
Người langlauf hàng đầu làm việc với các huấn luyện viên chuyên biệt để hoàn thiện kỹ thuật của họ.
the langlauffers adapted quickly to the fresh powder snow conditions.
Người langlauf đã thích nghi nhanh chóng với điều kiện tuyết mới.
passionate langlauffers follow strict training schedules including strength work.
Người langlauf đam mê tuân theo lịch tập nghiêm ngặt bao gồm các bài tập sức mạnh.
the langlauffers monitored their heart rates carefully during the race.
Người langlauf đã theo dõi nhịp tim của họ cẩn thận trong suốt cuộc đua.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now