langsats

[Mỹ]/lɑːŋˈsæts/
[Anh]/lɑːŋˈsæts/

Dịch

n. Dạng số nhiều của langsat, một loại trái cây nhiệt đới có lớp vỏ da mỏng, thịt quả trong suốt, mọng nước và có vị ngọt chua.

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh langsats

Vietnamese_translation

sweet langsats

Vietnamese_translation

ripe langsats

Vietnamese_translation

tropical langsats

Vietnamese_translation

langsats for sale

Vietnamese_translation

buying langsats

Vietnamese_translation

langsats taste

Vietnamese_translation

fresh langsat

Vietnamese_translation

langsat season

Vietnamese_translation

langsat fruit

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay