technicians installed new lansats to improve rural internet connectivity.
Các kỹ thuật viên đã lắp đặt các lansats mới để cải thiện kết nối internet ở vùng nông thôn.
the lansats network requires regular maintenance checks throughout the year.
Mạng lansats cần được kiểm tra bảo trì định kỳ suốt cả năm.
our company upgraded all lansats equipment during the last quarter.
Doanh nghiệp của chúng tôi đã nâng cấp tất cả thiết bị lansats trong quý vừa qua.
lansats technology has revolutionized communication in remote areas significantly.
Công nghệ lansats đã cách mạng hóa giao tiếp ở các khu vực hẻo lánh một cách đáng kể.
engineers are developing next-generation lansats for improved performance and reliability.
Kỹ sư đang phát triển thế hệ lansats mới để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy.
the lansats network now covers multiple territories across the entire region.
Mạng lansats hiện nay đã bao phủ nhiều khu vực trên khắp toàn bộ khu vực.
signal interference temporarily affected several lansats installations in the mountains.
Sự can thiệp tín hiệu đã tạm thời ảnh hưởng đến một số lắp đặt lansats ở vùng núi.
training programs help new technicians understand lansats operations thoroughly and quickly.
Các chương trình đào tạo giúp các kỹ thuật viên mới hiểu rõ và nhanh chóng về hoạt động của lansats.
budget constraints have unfortunately delayed the lansats expansion project indefinitely.
Rào cản ngân sách đã không may làm chậm vô thời hạn dự án mở rộng lansats.
emergency services heavily rely on lansats during natural disasters and critical situations.
Các dịch vụ khẩn cấp phụ thuộc rất nhiều vào lansats trong các thảm họa thiên nhiên và tình huống quan trọng.
the lansats configuration meets all international technical standards and requirements perfectly.
Cấu hình lansats đáp ứng hoàn hảo tất cả các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật quốc tế.
regular testing ensures lansats reliability even under extreme weather conditions.
Việc kiểm tra định kỳ đảm bảo độ tin cậy của lansats ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
government officials announced new investments in advanced lansats infrastructure development nationwide.
Các quan chức chính phủ đã công bố các khoản đầu tư mới vào phát triển cơ sở hạ tầng lansats tiên tiến trên toàn quốc.
technicians installed new lansats to improve rural internet connectivity.
Các kỹ thuật viên đã lắp đặt các lansats mới để cải thiện kết nối internet ở vùng nông thôn.
the lansats network requires regular maintenance checks throughout the year.
Mạng lansats cần được kiểm tra bảo trì định kỳ suốt cả năm.
our company upgraded all lansats equipment during the last quarter.
Doanh nghiệp của chúng tôi đã nâng cấp tất cả thiết bị lansats trong quý vừa qua.
lansats technology has revolutionized communication in remote areas significantly.
Công nghệ lansats đã cách mạng hóa giao tiếp ở các khu vực hẻo lánh một cách đáng kể.
engineers are developing next-generation lansats for improved performance and reliability.
Kỹ sư đang phát triển thế hệ lansats mới để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy.
the lansats network now covers multiple territories across the entire region.
Mạng lansats hiện nay đã bao phủ nhiều khu vực trên khắp toàn bộ khu vực.
signal interference temporarily affected several lansats installations in the mountains.
Sự can thiệp tín hiệu đã tạm thời ảnh hưởng đến một số lắp đặt lansats ở vùng núi.
training programs help new technicians understand lansats operations thoroughly and quickly.
Các chương trình đào tạo giúp các kỹ thuật viên mới hiểu rõ và nhanh chóng về hoạt động của lansats.
budget constraints have unfortunately delayed the lansats expansion project indefinitely.
Rào cản ngân sách đã không may làm chậm vô thời hạn dự án mở rộng lansats.
emergency services heavily rely on lansats during natural disasters and critical situations.
Các dịch vụ khẩn cấp phụ thuộc rất nhiều vào lansats trong các thảm họa thiên nhiên và tình huống quan trọng.
the lansats configuration meets all international technical standards and requirements perfectly.
Cấu hình lansats đáp ứng hoàn hảo tất cả các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật quốc tế.
regular testing ensures lansats reliability even under extreme weather conditions.
Việc kiểm tra định kỳ đảm bảo độ tin cậy của lansats ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
government officials announced new investments in advanced lansats infrastructure development nationwide.
Các quan chức chính phủ đã công bố các khoản đầu tư mới vào phát triển cơ sở hạ tầng lansats tiên tiến trên toàn quốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay