lansings

[Mỹ]/ˈlænsɪŋz/
[Anh]/ˈlænsɪŋz/

Dịch

n.thủ đô của Michigan, Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

lansings area

khu vực lansing

lansings school

trường lansing

lansings community

cộng đồng lansing

lansings park

công viên lansing

lansings center

trung tâm lansing

lansings festival

lễ hội lansing

lansings event

sự kiện lansing

lansings project

dự án lansing

lansings team

đội ngũ lansing

lansings market

chợ lansing

Câu ví dụ

she is known for her amazing lansings in the art world.

Cô ấy nổi tiếng với những sáng tạo nghệ thuật tuyệt vời của mình trong thế giới nghệ thuật.

his recent lansings have attracted a lot of attention.

Những sáng tạo gần đây của anh ấy đã thu hút được nhiều sự chú ý.

they celebrated their successful lansings with a party.

Họ đã tổ chức một bữa tiệc để ăn mừng những sáng tạo thành công của mình.

the team is preparing for their upcoming lansings this season.

Đội ngũ đang chuẩn bị cho những sáng tạo sắp tới của họ trong mùa này.

her lansings in the competition were truly impressive.

Những sáng tạo của cô ấy trong cuộc thi thực sự rất ấn tượng.

we need to analyze the factors behind these lansings.

Chúng ta cần phân tích các yếu tố đằng sau những sáng tạo này.

his confidence grew with each successful lansings.

Sự tự tin của anh ấy đã tăng lên với mỗi sáng tạo thành công.

they hope to replicate their previous lansings in the next event.

Họ hy vọng sẽ tái tạo lại những sáng tạo trước đây của mình trong sự kiện tiếp theo.

feedback from the audience on her lansings was overwhelmingly positive.

Phản hồi từ khán giả về những sáng tạo của cô ấy rất tích cực.

the artist's lansings continue to evolve and inspire others.

Những sáng tạo của nghệ sĩ tiếp tục phát triển và truyền cảm hứng cho người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay