lanto

[Mỹ]/ˈlantəʊ/
[Anh]/ˈlæntoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một gia đình hoặc nhóm liên quan đến màu xanh; một con đường hoặc cách đi là màu xanh
v. đưa hàng hóa vào một nước từ nước ngoài
Các dạng của từ
số nhiềulantos

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay