laocoon

[Mỹ]/ˈleɪəˌkuːən/
[Anh]/ˈleɪəˌkʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tượng Laocoon; một hình tượng từ thần thoại Hy Lạp
Các dạng của từ
số nhiềulaocoons

Cụm từ & Cách kết hợp

laocoon myth

thần thoại Laocoon

laocoon statue

tượng Laocoon

laocoon story

câu chuyện Laocoon

laocoon legend

truyền thuyết Laocoon

laocoon scene

cảnh Laocoon

laocoon group

nhóm Laocoon

laocoon theme

chủ đề Laocoon

laocoon interpretation

sự giải thích về Laocoon

laocoon fresco

tranh bích họa Laocoon

laocoon painting

tranh vẽ Laocoon

Câu ví dụ

laocoon warned the trojans about the wooden horse.

Laocoon đã cảnh báo những người Trojan về con ngựa gỗ.

in mythology, laocoon is known for his tragic fate.

Trong thần thoại, Laocoon nổi tiếng về số phận bi thảm của mình.

the story of laocoon teaches us about betrayal.

Câu chuyện về Laocoon dạy chúng ta về sự phản bội.

laocoon's struggle against the serpents is iconic.

Cuộc đấu tranh của Laocoon với những con rắn là biểu tượng.

many artists have depicted laocoon in their works.

Nhiều nghệ sĩ đã khắc họa Laocoon trong các tác phẩm của họ.

laocoon's tale is often referenced in literature.

Câu chuyện của Laocoon thường được nhắc đến trong văn học.

the sculpture of laocoon is a masterpiece of ancient art.

Tượng điêu khắc của Laocoon là một kiệt tác của nghệ thuật cổ đại.

laocoon's warning was ignored by the trojans.

Lời cảnh báo của Laocoon đã bị những người Trojan bỏ qua.

understanding laocoon's myth can enhance our knowledge of greek culture.

Hiểu về thần thoại của Laocoon có thể nâng cao kiến ​​thức của chúng ta về văn hóa Hy Lạp.

the legacy of laocoon continues to influence modern storytelling.

Di sản của Laocoon tiếp tục ảnh hưởng đến kể chuyện hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay