lapidations

[Mỹ]/læpɪˈdeɪʃənz/
[Anh]/læpɪˈdeɪʃənz/

Dịch

n.hành động ném đá

Cụm từ & Cách kết hợp

public lapidations

các nghi thức ném đá công khai

historical lapidations

các nghi thức ném đá mang tính lịch sử

legal lapidations

các nghi thức ném đá hợp pháp

cultural lapidations

các nghi thức ném đá mang tính văn hóa

ritual lapidations

các nghi thức ném đá

violent lapidations

các nghi thức ném đá bạo lực

ancient lapidations

các nghi thức ném đá cổ đại

symbolic lapidations

các nghi thức ném đá mang tính biểu tượng

publicity lapidations

các nghi thức ném đá để công khai

social lapidations

các nghi thức ném đá xã hội

Câu ví dụ

the lapidations were a form of punishment in ancient times.

việc ném đá là một hình thức trừng phạt trong thời cổ đại.

witnesses described the lapidations as brutal and inhumane.

những người chứng kiến mô tả việc ném đá là tàn bạo và vô nhân đạo.

lapidations have been used in various cultures throughout history.

việc ném đá đã được sử dụng trong các nền văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.

the law prohibited lapidations, considering them barbaric.

luật pháp đã cấm việc ném đá, coi đó là man rợ.

during the trial, the mention of lapidations shocked the audience.

trong suốt phiên tòa, việc đề cập đến việc ném đá đã gây sốc cho khán giả.

lapidations are often depicted in historical texts.

việc ném đá thường được mô tả trong các văn bản lịch sử.

many activists speak out against lapidations in modern society.

nhiều nhà hoạt động lên tiếng phản đối việc ném đá trong xã hội hiện đại.

in some regions, lapidations are still practiced today.

ở một số khu vực, việc ném đá vẫn còn được thực hiện cho đến ngày nay.

the concept of lapidations raises ethical questions.

khái niệm về việc ném đá đặt ra những câu hỏi về đạo đức.

lapidations have sparked debates on human rights.

việc ném đá đã gây ra các cuộc tranh luận về quyền con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay