public lapidations
các nghi thức ném đá công khai
historical lapidations
các nghi thức ném đá mang tính lịch sử
legal lapidations
các nghi thức ném đá hợp pháp
cultural lapidations
các nghi thức ném đá mang tính văn hóa
ritual lapidations
các nghi thức ném đá
violent lapidations
các nghi thức ném đá bạo lực
ancient lapidations
các nghi thức ném đá cổ đại
symbolic lapidations
các nghi thức ném đá mang tính biểu tượng
publicity lapidations
các nghi thức ném đá để công khai
social lapidations
các nghi thức ném đá xã hội
the lapidations were a form of punishment in ancient times.
việc ném đá là một hình thức trừng phạt trong thời cổ đại.
witnesses described the lapidations as brutal and inhumane.
những người chứng kiến mô tả việc ném đá là tàn bạo và vô nhân đạo.
lapidations have been used in various cultures throughout history.
việc ném đá đã được sử dụng trong các nền văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.
the law prohibited lapidations, considering them barbaric.
luật pháp đã cấm việc ném đá, coi đó là man rợ.
during the trial, the mention of lapidations shocked the audience.
trong suốt phiên tòa, việc đề cập đến việc ném đá đã gây sốc cho khán giả.
lapidations are often depicted in historical texts.
việc ném đá thường được mô tả trong các văn bản lịch sử.
many activists speak out against lapidations in modern society.
nhiều nhà hoạt động lên tiếng phản đối việc ném đá trong xã hội hiện đại.
in some regions, lapidations are still practiced today.
ở một số khu vực, việc ném đá vẫn còn được thực hiện cho đến ngày nay.
the concept of lapidations raises ethical questions.
khái niệm về việc ném đá đặt ra những câu hỏi về đạo đức.
lapidations have sparked debates on human rights.
việc ném đá đã gây ra các cuộc tranh luận về quyền con người.
public lapidations
các nghi thức ném đá công khai
historical lapidations
các nghi thức ném đá mang tính lịch sử
legal lapidations
các nghi thức ném đá hợp pháp
cultural lapidations
các nghi thức ném đá mang tính văn hóa
ritual lapidations
các nghi thức ném đá
violent lapidations
các nghi thức ném đá bạo lực
ancient lapidations
các nghi thức ném đá cổ đại
symbolic lapidations
các nghi thức ném đá mang tính biểu tượng
publicity lapidations
các nghi thức ném đá để công khai
social lapidations
các nghi thức ném đá xã hội
the lapidations were a form of punishment in ancient times.
việc ném đá là một hình thức trừng phạt trong thời cổ đại.
witnesses described the lapidations as brutal and inhumane.
những người chứng kiến mô tả việc ném đá là tàn bạo và vô nhân đạo.
lapidations have been used in various cultures throughout history.
việc ném đá đã được sử dụng trong các nền văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.
the law prohibited lapidations, considering them barbaric.
luật pháp đã cấm việc ném đá, coi đó là man rợ.
during the trial, the mention of lapidations shocked the audience.
trong suốt phiên tòa, việc đề cập đến việc ném đá đã gây sốc cho khán giả.
lapidations are often depicted in historical texts.
việc ném đá thường được mô tả trong các văn bản lịch sử.
many activists speak out against lapidations in modern society.
nhiều nhà hoạt động lên tiếng phản đối việc ném đá trong xã hội hiện đại.
in some regions, lapidations are still practiced today.
ở một số khu vực, việc ném đá vẫn còn được thực hiện cho đến ngày nay.
the concept of lapidations raises ethical questions.
khái niệm về việc ném đá đặt ra những câu hỏi về đạo đức.
lapidations have sparked debates on human rights.
việc ném đá đã gây ra các cuộc tranh luận về quyền con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay