lapin stew
hầm thỏ
lapin dish
món thỏ
lapin recipe
công thức làm món thỏ
lapin meat
thịt thỏ
lapin sauce
nước sốt thỏ
lapin dinner
bữa tối với thỏ
lapin cuisine
ẩm thực thỏ
lapin farm
nền tảng nuôi thỏ
lapin hunting
bắt thỏ
lapin fur
lông thỏ
the rabbit is often referred to as a lapin in french.
thỏ thường được gọi là lapin trong tiếng Pháp.
my favorite dish is lapin à la moutarde.
món ăn yêu thích của tôi là lapin à la moutarde.
he raised a lapin in his backyard.
anh ta nuôi một con lapin trong sân sau nhà.
lapin is a popular ingredient in french cuisine.
lapin là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Pháp.
she wore a costume with a lapin theme for the party.
cô ấy mặc một bộ trang phục với chủ đề lapin cho bữa tiệc.
we saw a lapin hopping in the garden.
chúng tôi thấy một con lapin đang nhảy múa trong vườn.
lapin fur is known for its softness.
lông lapin nổi tiếng với sự mềm mại của nó.
the children loved the story about the clever lapin.
các con trẻ rất thích câu chuyện về con lapin thông minh.
in some cultures, lapin symbolizes fertility.
trong một số nền văn hóa, lapin tượng trưng cho sự sinh sản.
we enjoyed a delicious lapin stew for dinner.
chúng tôi đã thưởng thức một món hầm lapin ngon tuyệt cho bữa tối.
lapin stew
hầm thỏ
lapin dish
món thỏ
lapin recipe
công thức làm món thỏ
lapin meat
thịt thỏ
lapin sauce
nước sốt thỏ
lapin dinner
bữa tối với thỏ
lapin cuisine
ẩm thực thỏ
lapin farm
nền tảng nuôi thỏ
lapin hunting
bắt thỏ
lapin fur
lông thỏ
the rabbit is often referred to as a lapin in french.
thỏ thường được gọi là lapin trong tiếng Pháp.
my favorite dish is lapin à la moutarde.
món ăn yêu thích của tôi là lapin à la moutarde.
he raised a lapin in his backyard.
anh ta nuôi một con lapin trong sân sau nhà.
lapin is a popular ingredient in french cuisine.
lapin là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Pháp.
she wore a costume with a lapin theme for the party.
cô ấy mặc một bộ trang phục với chủ đề lapin cho bữa tiệc.
we saw a lapin hopping in the garden.
chúng tôi thấy một con lapin đang nhảy múa trong vườn.
lapin fur is known for its softness.
lông lapin nổi tiếng với sự mềm mại của nó.
the children loved the story about the clever lapin.
các con trẻ rất thích câu chuyện về con lapin thông minh.
in some cultures, lapin symbolizes fertility.
trong một số nền văn hóa, lapin tượng trưng cho sự sinh sản.
we enjoyed a delicious lapin stew for dinner.
chúng tôi đã thưởng thức một món hầm lapin ngon tuyệt cho bữa tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay