laplace

[Mỹ]/la:'pla:s/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (nhà thiên văn và nhà toán học Pháp) Laplace (họ)
Các dạng của từ
số nhiềulaplaces

Cụm từ & Cách kết hợp

Laplace transform

Biến đổi Laplace

Laplace equation

Phương trình Laplace

Laplace operator

Toán tử Laplace

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay