larcenists

[Mỹ]/ˈlɑːsənɪsts/
[Anh]/ˈlɑrsənɪsts/

Dịch

n. những người thực hiện trộm cắp; kẻ trộm

Cụm từ & Cách kết hợp

larcenists at large

kẻ trộm vặt còn tại ngoại

known larcenists

kẻ trộm vặt đã biết

arrested larcenists

kẻ trộm vặt đã bị bắt

larcenists' tactics

chiến thuật của kẻ trộm vặt

suspected larcenists

kẻ trộm vặt bị nghi ngờ

larcenists' network

mạng lưới của kẻ trộm vặt

larcenists caught

kẻ trộm vặt bị bắt

larcenists' schemes

kế hoạch của kẻ trộm vặt

larcenists identified

kẻ trộm vặt đã được xác định

larcenists' arrests

sự bắt giữ của kẻ trộm vặt

Câu ví dụ

the larcenists planned their heist carefully.

Những kẻ trộm đã lên kế hoạch cướp một cách cẩn thận.

police arrested the larcenists after a lengthy investigation.

Cảnh sát đã bắt giữ những kẻ trộm sau một cuộc điều tra kéo dài.

the larcenists stole valuable artwork from the gallery.

Những kẻ trộm đã đánh cắp các tác phẩm nghệ thuật có giá trị từ phòng trưng bày.

authorities are increasing patrols to catch larcenists.

Các nhà chức trách đang tăng cường tuần tra để bắt giữ những kẻ trộm.

the larcenists were caught on surveillance cameras.

Những kẻ trộm đã bị ghi lại bởi các camera giám sát.

detectives are tracking the movements of the larcenists.

Các thám tử đang theo dõi hành động của những kẻ trộm.

the larcenists used disguises to avoid detection.

Những kẻ trộm đã sử dụng các biện pháp ngụy trang để tránh bị phát hiện.

witnesses reported seeing the larcenists flee the scene.

Các nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy những kẻ trộm bỏ chạy khỏi hiện trường.

the larcenists targeted high-end stores for their crimes.

Những kẻ trộm nhắm mục tiêu các cửa hàng cao cấp để thực hiện tội phạm của chúng.

after the arrest, the larcenists faced serious charges.

Sau khi bị bắt giữ, những kẻ trộm phải đối mặt với những cáo buộc nghiêm trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay