stock larders
lưu trữ kho
fill larders
đổ đầy kho
organize larders
sắp xếp kho
clean larders
vệ sinh kho
inspect larders
kiểm tra kho
empty larders
dọn kho
label larders
dán nhãn kho
secure larders
bảo vệ kho
manage larders
quản lý kho
check larders
kiểm tra kho
the larders were stocked full for the winter.
những kho chứa đã được chất đầy thực phẩm cho mùa đông.
she organized the larders and labeled everything.
cô ấy đã sắp xếp các kho chứa và dán nhãn mọi thứ.
many families have larders in their basements.
nhiều gia đình có kho chứa trong tầng hầm của họ.
the larders were filled with homemade preserves.
các kho chứa được chứa đầy mứt tự làm.
he often visits local markets to fill his larders.
anh ấy thường xuyên ghé thăm các chợ địa phương để lấp đầy các kho chứa của mình.
during the harvest season, larders are overflowing.
trong mùa thu hoạch, các kho chứa tràn ngập.
they decided to renovate the old larders in the kitchen.
họ quyết định cải tạo các kho chứa cũ trong bếp.
many cultures have unique items in their larders.
nhiều nền văn hóa có những món đồ độc đáo trong các kho chứa của họ.
the larders often contain spices from around the world.
các kho chứa thường chứa các loại gia vị từ khắp nơi trên thế giới.
he keeps his larders organized to avoid waste.
anh ấy giữ cho các kho chứa của mình ngăn nắp để tránh lãng phí.
stock larders
lưu trữ kho
fill larders
đổ đầy kho
organize larders
sắp xếp kho
clean larders
vệ sinh kho
inspect larders
kiểm tra kho
empty larders
dọn kho
label larders
dán nhãn kho
secure larders
bảo vệ kho
manage larders
quản lý kho
check larders
kiểm tra kho
the larders were stocked full for the winter.
những kho chứa đã được chất đầy thực phẩm cho mùa đông.
she organized the larders and labeled everything.
cô ấy đã sắp xếp các kho chứa và dán nhãn mọi thứ.
many families have larders in their basements.
nhiều gia đình có kho chứa trong tầng hầm của họ.
the larders were filled with homemade preserves.
các kho chứa được chứa đầy mứt tự làm.
he often visits local markets to fill his larders.
anh ấy thường xuyên ghé thăm các chợ địa phương để lấp đầy các kho chứa của mình.
during the harvest season, larders are overflowing.
trong mùa thu hoạch, các kho chứa tràn ngập.
they decided to renovate the old larders in the kitchen.
họ quyết định cải tạo các kho chứa cũ trong bếp.
many cultures have unique items in their larders.
nhiều nền văn hóa có những món đồ độc đáo trong các kho chứa của họ.
the larders often contain spices from around the world.
các kho chứa thường chứa các loại gia vị từ khắp nơi trên thế giới.
he keeps his larders organized to avoid waste.
anh ấy giữ cho các kho chứa của mình ngăn nắp để tránh lãng phí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay