largoes

[Mỹ]/ˈlɑːɡəʊz/
[Anh]/ˈlɑrɡoʊz/

Dịch

n. chuyển động chậm; phong cách rộng; (Largo) một tên cá nhân; (Đức, Tây Ban Nha, Ý, Bồ Đào Nha) Largo
adv. chậm rãi; trang trọng; rộng rãi
adj. chậm; trang trọng; rộng

Cụm từ & Cách kết hợp

largoes ahead

largoes đi trước

largoes in style

largoes theo phong cách

largoes of music

largoes của âm nhạc

largoes of time

largoes của thời gian

largoes in motion

largoes trong chuyển động

largoes to explore

largoes để khám phá

largoes of beauty

largoes của vẻ đẹp

largoes of thought

largoes của suy nghĩ

largoes of history

largoes của lịch sử

largoes of dreams

largoes của những giấc mơ

Câu ví dụ

the largoes of the music created a soothing atmosphere.

Những phần largo trong âm nhạc đã tạo ra một không khí thư giãn.

he largoes in his speech to emphasize important points.

Anh ấy sử dụng các phần largo trong bài phát biểu của mình để nhấn mạnh những điểm quan trọng.

the largoes of the painting draw the viewer's attention.

Những phần largo của bức tranh thu hút sự chú ý của người xem.

she largoes her movements to convey gracefulness.

Cô ấy thực hiện các động tác largo để truyền tải sự duyên dáng.

the largoes in the performance captivated the audience.

Những phần largo trong buổi biểu diễn đã chinh phục khán giả.

in music, largoes often indicate a slower tempo.

Trong âm nhạc, các phần largo thường cho biết tốc độ chậm hơn.

the largoes of the dance added to its beauty.

Những phần largo của điệu nhảy đã làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.

he prefers largoes when playing the piano.

Anh ấy thích sử dụng các phần largo khi chơi piano.

the largoes of the landscape were breathtaking.

Những phần largo của phong cảnh thật ngoạn mục.

she largoes her writing style to make it more impactful.

Cô ấy điều chỉnh phong cách viết của mình để nó trở nên có tác động hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay