larked about
tăng tráng
larked around
tăng trưởng
larked off
tăng lên
larked here
tăng ở đây
larked there
tăng ở đó
larked with
tăng với
larked together
tăng cùng nhau
larked outside
tăng bên ngoài
they larked about in the park all afternoon.
Họ nghịch ngợm trong công viên suốt cả buổi chiều.
the children larked around the playground after school.
Những đứa trẻ nghịch ngợm quanh sân chơi sau giờ học.
we larked together during our summer vacation.
Chúng tôi nghịch ngợm cùng nhau trong kỳ nghỉ hè của chúng tôi.
he larked with his friends instead of studying.
Anh ấy nghịch ngợm với bạn bè thay vì học.
they often larked when they should have been working.
Họ thường nghịch ngợm khi họ nên làm việc.
she larked around the house, making everyone laugh.
Cô ấy nghịch ngợm quanh nhà, khiến mọi người cười.
we larked in the garden, enjoying the sunny day.
Chúng tôi nghịch ngợm trong vườn, tận hưởng một ngày nắng đẹp.
the dog larked in the yard, chasing its tail.
Con chó nghịch ngợm trong sân, đuổi theo đuôi của nó.
they larked at the beach, building sandcastles.
Họ nghịch ngợm trên bãi biển, xây lâu đài cát.
during the party, everyone larked and had a great time.
Trong bữa tiệc, mọi người nghịch ngợm và có một khoảng thời gian tuyệt vời.
larked about
tăng tráng
larked around
tăng trưởng
larked off
tăng lên
larked here
tăng ở đây
larked there
tăng ở đó
larked with
tăng với
larked together
tăng cùng nhau
larked outside
tăng bên ngoài
they larked about in the park all afternoon.
Họ nghịch ngợm trong công viên suốt cả buổi chiều.
the children larked around the playground after school.
Những đứa trẻ nghịch ngợm quanh sân chơi sau giờ học.
we larked together during our summer vacation.
Chúng tôi nghịch ngợm cùng nhau trong kỳ nghỉ hè của chúng tôi.
he larked with his friends instead of studying.
Anh ấy nghịch ngợm với bạn bè thay vì học.
they often larked when they should have been working.
Họ thường nghịch ngợm khi họ nên làm việc.
she larked around the house, making everyone laugh.
Cô ấy nghịch ngợm quanh nhà, khiến mọi người cười.
we larked in the garden, enjoying the sunny day.
Chúng tôi nghịch ngợm trong vườn, tận hưởng một ngày nắng đẹp.
the dog larked in the yard, chasing its tail.
Con chó nghịch ngợm trong sân, đuổi theo đuôi của nó.
they larked at the beach, building sandcastles.
Họ nghịch ngợm trên bãi biển, xây lâu đài cát.
during the party, everyone larked and had a great time.
Trong bữa tiệc, mọi người nghịch ngợm và có một khoảng thời gian tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay