larks singing
chim chích hót
early larks
chim chích sớm
larks flying
chim chích bay
larks chirping
chim chích ríu rít
happy larks
chim chích vui vẻ
larks in spring
chim chích vào mùa xuân
larks at dawn
chim chích vào lúc bình minh
larks above
chim chích phía trên
larks and flowers
chim chích và hoa
larks in flight
chim chích đang bay
she loves to wake up early like the larks.
Cô ấy thích thức dậy sớm như chim sơn ca.
the larks sang beautifully at dawn.
Những chú chim sơn ca đã cất tiếng hót tuyệt đẹp vào lúc bình minh.
he is a lark, always full of energy in the morning.
Anh ấy là một người tràn đầy năng lượng vào buổi sáng, như chim sơn ca vậy.
they went for a walk at sunrise, just like the larks.
Họ đi dạo lúc bình minh, giống như chim sơn ca.
her cheerful voice reminded me of larks in spring.
Giọng nói rạng rỡ của cô ấy làm tôi nhớ đến những chú chim sơn ca vào mùa xuân.
we could hear the larks singing in the fields.
Chúng tôi có thể nghe thấy những chú chim sơn ca hót trong các cánh đồng.
he rises with the larks to start his day.
Anh ấy thức dậy cùng với chim sơn ca để bắt đầu ngày mới.
the larks were a welcome sound on our morning hike.
Tiếng hót của những chú chim sơn ca là một âm thanh chào đón trong chuyến đi bộ buổi sáng của chúng tôi.
she has the spirit of a lark, always cheerful and bright.
Cô ấy có tinh thần của một chú chim sơn ca, luôn vui vẻ và tươi sáng.
as the larks flew overhead, we felt a sense of freedom.
Khi những chú chim sơn ca bay lượn trên đầu, chúng tôi cảm thấy một sự tự do.
larks singing
chim chích hót
early larks
chim chích sớm
larks flying
chim chích bay
larks chirping
chim chích ríu rít
happy larks
chim chích vui vẻ
larks in spring
chim chích vào mùa xuân
larks at dawn
chim chích vào lúc bình minh
larks above
chim chích phía trên
larks and flowers
chim chích và hoa
larks in flight
chim chích đang bay
she loves to wake up early like the larks.
Cô ấy thích thức dậy sớm như chim sơn ca.
the larks sang beautifully at dawn.
Những chú chim sơn ca đã cất tiếng hót tuyệt đẹp vào lúc bình minh.
he is a lark, always full of energy in the morning.
Anh ấy là một người tràn đầy năng lượng vào buổi sáng, như chim sơn ca vậy.
they went for a walk at sunrise, just like the larks.
Họ đi dạo lúc bình minh, giống như chim sơn ca.
her cheerful voice reminded me of larks in spring.
Giọng nói rạng rỡ của cô ấy làm tôi nhớ đến những chú chim sơn ca vào mùa xuân.
we could hear the larks singing in the fields.
Chúng tôi có thể nghe thấy những chú chim sơn ca hót trong các cánh đồng.
he rises with the larks to start his day.
Anh ấy thức dậy cùng với chim sơn ca để bắt đầu ngày mới.
the larks were a welcome sound on our morning hike.
Tiếng hót của những chú chim sơn ca là một âm thanh chào đón trong chuyến đi bộ buổi sáng của chúng tôi.
she has the spirit of a lark, always cheerful and bright.
Cô ấy có tinh thần của một chú chim sơn ca, luôn vui vẻ và tươi sáng.
as the larks flew overhead, we felt a sense of freedom.
Khi những chú chim sơn ca bay lượn trên đầu, chúng tôi cảm thấy một sự tự do.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay