larvicide

[Mỹ]/ˈlɑːvɪsaɪd/
[Anh]/ˈlɑrvɪˌsaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất được sử dụng để giết ấu trùng
Word Forms
số nhiềularvicides

Cụm từ & Cách kết hợp

larvicide application

phương pháp sử dụng thuốc diệt bọ

larvicide treatment

điều trị bằng thuốc diệt bọ

larvicide effectiveness

hiệu quả của thuốc diệt bọ

larvicide resistance

khả năng kháng thuốc diệt bọ

larvicide formulation

công thức thuốc diệt bọ

larvicide control

kiểm soát bằng thuốc diệt bọ

larvicide usage

sử dụng thuốc diệt bọ

larvicide efficacy

tính hiệu quả của thuốc diệt bọ

larvicide product

sản phẩm thuốc diệt bọ

larvicide strategy

chiến lược sử dụng thuốc diệt bọ

Câu ví dụ

farmers often use larvicide to control pest populations.

Người nông dân thường sử dụng larvicide để kiểm soát quần thể sâu bệnh.

the larvicide was effective in reducing mosquito larvae in the pond.

Larvicide đã có hiệu quả trong việc giảm số lượng ấu trùng muỗi trong ao.

applying larvicide can help prevent the spread of diseases.

Việc sử dụng larvicide có thể giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

environmentalists recommend using organic larvicide to protect wildlife.

Các nhà hoạt động môi trường khuyến nghị sử dụng larvicide hữu cơ để bảo vệ động vật hoang dã.

it's important to follow safety guidelines when handling larvicide.

Điều quan trọng là phải tuân theo các hướng dẫn an toàn khi xử lý larvicide.

larvicide treatments are often scheduled during the rainy season.

Việc điều trị bằng larvicide thường được lên lịch vào mùa mưa.

many cities are investing in larvicide programs to combat mosquitoes.

Nhiều thành phố đang đầu tư vào các chương trình sử dụng larvicide để chống lại muỗi.

using larvicide can significantly reduce the number of adult flies.

Việc sử dụng larvicide có thể làm giảm đáng kể số lượng ruồi trưởng thành.

researchers are studying new formulations of larvicide for better efficiency.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các công thức mới của larvicide để tăng hiệu quả.

larvicide can be applied in various forms, including granules and sprays.

Larvicide có thể được áp dụng dưới nhiều dạng khác nhau, bao gồm viên nang và bình xịt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay