young lassies
các cô gái trẻ
pretty lassies
các cô gái xinh xắn
brave lassies
các cô gái dũng cảm
cheerful lassies
các cô gái vui vẻ
smart lassies
các cô gái thông minh
friendly lassies
các cô gái thân thiện
talented lassies
các cô gái tài năng
happy lassies
các cô gái hạnh phúc
little lassies
các cô gái nhỏ
kind lassies
các cô gái tốt bụng
the lassies enjoyed a lovely picnic in the park.
Những cô gái đã tận hưởng một buổi dã ngoại tuyệt vời trong công viên.
all the lassies gathered for a birthday celebration.
Tất cả các cô gái đã tập hợp để ăn mừng sinh nhật.
the lassies are excited about the upcoming concert.
Những cô gái rất hào hứng với buổi hòa nhạc sắp tới.
those lassies have a great sense of style.
Những cô gái đó có phong cách rất tuyệt vời.
the lassies played soccer every saturday.
Những cô gái chơi bóng đá mỗi thứ bảy.
my sister and her lassies went shopping together.
Chị gái và các cô gái của chị ấy đã đi mua sắm cùng nhau.
the lassies are planning a trip to the beach.
Những cô gái đang lên kế hoạch đi biển.
those lassies are known for their talent in dance.
Những cô gái đó nổi tiếng với tài năng khiêu vũ của họ.
the lassies formed a study group for their exams.
Những cô gái đã thành lập một nhóm học tập để chuẩn bị cho các kỳ thi của họ.
the lassies helped each other with their homework.
Những cô gái giúp đỡ lẫn nhau làm bài tập về nhà.
young lassies
các cô gái trẻ
pretty lassies
các cô gái xinh xắn
brave lassies
các cô gái dũng cảm
cheerful lassies
các cô gái vui vẻ
smart lassies
các cô gái thông minh
friendly lassies
các cô gái thân thiện
talented lassies
các cô gái tài năng
happy lassies
các cô gái hạnh phúc
little lassies
các cô gái nhỏ
kind lassies
các cô gái tốt bụng
the lassies enjoyed a lovely picnic in the park.
Những cô gái đã tận hưởng một buổi dã ngoại tuyệt vời trong công viên.
all the lassies gathered for a birthday celebration.
Tất cả các cô gái đã tập hợp để ăn mừng sinh nhật.
the lassies are excited about the upcoming concert.
Những cô gái rất hào hứng với buổi hòa nhạc sắp tới.
those lassies have a great sense of style.
Những cô gái đó có phong cách rất tuyệt vời.
the lassies played soccer every saturday.
Những cô gái chơi bóng đá mỗi thứ bảy.
my sister and her lassies went shopping together.
Chị gái và các cô gái của chị ấy đã đi mua sắm cùng nhau.
the lassies are planning a trip to the beach.
Những cô gái đang lên kế hoạch đi biển.
those lassies are known for their talent in dance.
Những cô gái đó nổi tiếng với tài năng khiêu vũ của họ.
the lassies formed a study group for their exams.
Những cô gái đã thành lập một nhóm học tập để chuẩn bị cho các kỳ thi của họ.
the lassies helped each other with their homework.
Những cô gái giúp đỡ lẫn nhau làm bài tập về nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay