lassies

[Mỹ]/ˈlæsiːz/
[Anh]/ˈlæsiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của lassie, có nghĩa là các cô gái trẻ hoặc trinh nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

young lassies

các cô gái trẻ

pretty lassies

các cô gái xinh xắn

brave lassies

các cô gái dũng cảm

cheerful lassies

các cô gái vui vẻ

smart lassies

các cô gái thông minh

friendly lassies

các cô gái thân thiện

talented lassies

các cô gái tài năng

happy lassies

các cô gái hạnh phúc

little lassies

các cô gái nhỏ

kind lassies

các cô gái tốt bụng

Câu ví dụ

the lassies enjoyed a lovely picnic in the park.

Những cô gái đã tận hưởng một buổi dã ngoại tuyệt vời trong công viên.

all the lassies gathered for a birthday celebration.

Tất cả các cô gái đã tập hợp để ăn mừng sinh nhật.

the lassies are excited about the upcoming concert.

Những cô gái rất hào hứng với buổi hòa nhạc sắp tới.

those lassies have a great sense of style.

Những cô gái đó có phong cách rất tuyệt vời.

the lassies played soccer every saturday.

Những cô gái chơi bóng đá mỗi thứ bảy.

my sister and her lassies went shopping together.

Chị gái và các cô gái của chị ấy đã đi mua sắm cùng nhau.

the lassies are planning a trip to the beach.

Những cô gái đang lên kế hoạch đi biển.

those lassies are known for their talent in dance.

Những cô gái đó nổi tiếng với tài năng khiêu vũ của họ.

the lassies formed a study group for their exams.

Những cô gái đã thành lập một nhóm học tập để chuẩn bị cho các kỳ thi của họ.

the lassies helped each other with their homework.

Những cô gái giúp đỡ lẫn nhau làm bài tập về nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay