lasters

[Mỹ]/ˈlɑːstəz/
[Anh]/ˈlæstərz/

Dịch

n. người bền bỉ hoặc kiên trì; người tạo hình giày; (Laster) một họ; một tên trong tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Đức

Cụm từ & Cách kết hợp

long lasters

lusters dài

last minute lasters

lusters phút cuối

quick lasters

lusters nhanh

strong lasters

lusters mạnh mẽ

best lasters

lusters tốt nhất

reliable lasters

lusters đáng tin cậy

effective lasters

lusters hiệu quả

durable lasters

lusters bền

new lasters

lusters mới

premium lasters

lusters cao cấp

Câu ví dụ

she applied the lasters carefully to ensure a perfect fit.

Cô ấy đã áp dụng những đế giày cẩn thận để đảm bảo vừa vặn hoàn hảo.

lasters are essential for creating comfortable shoes.

Những đế giày rất cần thiết để tạo ra những đôi giày thoải mái.

the cobbler uses different lasters for various shoe styles.

Người làm giày sử dụng các đế giày khác nhau cho nhiều kiểu giày khác nhau.

he learned how to shape lasters in his shoemaking class.

Anh ấy đã học cách tạo hình đế giày trong lớp học làm giày của mình.

choosing the right lasters can improve shoe performance.

Việc lựa chọn đế giày phù hợp có thể cải thiện hiệu suất của giày.

lasters help in maintaining the shoe's structure over time.

Đế giày giúp duy trì cấu trúc của giày theo thời gian.

she has a collection of lasters for different foot sizes.

Cô ấy có một bộ sưu tập các đế giày cho các kích cỡ chân khác nhau.

the design of lasters can affect the overall shoe aesthetics.

Thiết kế của đế giày có thể ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ tổng thể của giày.

he spent hours adjusting the lasters for the perfect fit.

Anh ấy đã dành hàng giờ điều chỉnh đế giày để vừa vặn hoàn hảo.

lasters are often made from durable materials for longevity.

Đế giày thường được làm từ vật liệu bền để sử dụng lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay