latchstring hook
chốt then cài
latchstring mechanism
cơ chế chốt then
latchstring system
hệ thống chốt then
latchstring adjustment
điều chỉnh chốt then
latchstring tension
độ căng của chốt then
latchstring design
thiết kế chốt then
latchstring release
thả chốt then
latchstring guide
dẫn hướng chốt then
latchstring lock
khóa chốt then
latchstring support
hỗ trợ chốt then
the latchstring was pulled to keep the door secure.
dây then cửa đã được kéo để giữ cho cửa an toàn.
he tied the latchstring to prevent it from swinging open.
anh ta buộc dây then cửa để ngăn nó bật mở.
the old cabin had a simple latchstring mechanism.
cabin cũ có cơ chế dây then cửa đơn giản.
she forgot to pull the latchstring before leaving.
cô ấy quên kéo dây then cửa trước khi ra đi.
the latchstring is an important feature of traditional doors.
dây then cửa là một tính năng quan trọng của các cửa truyền thống.
he reached for the latchstring to close the window.
anh ta với tay lấy dây then cửa để đóng cửa sổ.
with a quick pull of the latchstring, the door shut tight.
với một cái kéo nhanh chóng của dây then cửa, cánh cửa đã đóng chặt.
the latchstring had worn out after years of use.
dây then cửa đã bị mòn sau nhiều năm sử dụng.
she taught her children how to use the latchstring properly.
cô ấy dạy con cái của mình cách sử dụng dây then cửa đúng cách.
the latchstring was a clever solution for the old gate.
dây then cửa là một giải pháp thông minh cho cánh cổng cũ.
latchstring hook
chốt then cài
latchstring mechanism
cơ chế chốt then
latchstring system
hệ thống chốt then
latchstring adjustment
điều chỉnh chốt then
latchstring tension
độ căng của chốt then
latchstring design
thiết kế chốt then
latchstring release
thả chốt then
latchstring guide
dẫn hướng chốt then
latchstring lock
khóa chốt then
latchstring support
hỗ trợ chốt then
the latchstring was pulled to keep the door secure.
dây then cửa đã được kéo để giữ cho cửa an toàn.
he tied the latchstring to prevent it from swinging open.
anh ta buộc dây then cửa để ngăn nó bật mở.
the old cabin had a simple latchstring mechanism.
cabin cũ có cơ chế dây then cửa đơn giản.
she forgot to pull the latchstring before leaving.
cô ấy quên kéo dây then cửa trước khi ra đi.
the latchstring is an important feature of traditional doors.
dây then cửa là một tính năng quan trọng của các cửa truyền thống.
he reached for the latchstring to close the window.
anh ta với tay lấy dây then cửa để đóng cửa sổ.
with a quick pull of the latchstring, the door shut tight.
với một cái kéo nhanh chóng của dây then cửa, cánh cửa đã đóng chặt.
the latchstring had worn out after years of use.
dây then cửa đã bị mòn sau nhiều năm sử dụng.
she taught her children how to use the latchstring properly.
cô ấy dạy con cái của mình cách sử dụng dây then cửa đúng cách.
the latchstring was a clever solution for the old gate.
dây then cửa là một giải pháp thông minh cho cánh cổng cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay