lateritic

[Mỹ]/ˌleɪtəˈrɪtɪk/
[Anh]/ˌleɪtəˈrɪtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chứa hoặc đặc trưng của laterite

Cụm từ & Cách kết hợp

lateritic soil

đất laterit

lateritic profile

vân laterit

lateritic bauxite

bô xít laterit

lateritic deposits

mỏ laterit

lateritic minerals

khoáng chất laterit

lateritic terrain

địa hình laterit

lateritic weathering

thủy hóa laterit

lateritic crust

vỏ laterit

lateritic iron

sắt laterit

lateritic zone

vùng laterit

Câu ví dụ

the lateritic soil is rich in iron and aluminum.

đất laterit giàu sắt và nhôm.

farmers often use lateritic clay for construction.

những người nông dân thường sử dụng đất sét laterit để xây dựng.

lateritic deposits can be found in tropical regions.

các mỏ laterit có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

lateritic profiles are important for understanding soil formation.

các hồ sơ laterit rất quan trọng để hiểu sự hình thành đất.

many lateritic soils are used for growing crops.

nhiều loại đất laterit được sử dụng để trồng cây.

the lateritic landscape is characterized by its unique features.

khung cảnh laterit được đặc trưng bởi những đặc điểm độc đáo của nó.

lateritic materials are often used in road construction.

vật liệu laterit thường được sử dụng trong xây dựng đường.

geologists study lateritic formations to learn about past climates.

các nhà địa chất nghiên cứu các hình thái laterit để tìm hiểu về khí hậu trong quá khứ.

lateritic iron ore is a valuable natural resource.

quặng sắt laterit là một nguồn tài nguyên thiên nhiên có giá trị.

lateritic soils can pose challenges for agriculture.

đất laterit có thể gây ra những thách thức cho nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay