lathework

[Mỹ]/ˈleɪðwɜːk/
[Anh]/ˈleɪðwɜrk/

Dịch

n. quá trình định hình gỗ hoặc kim loại trên máy tiện

Cụm từ & Cách kết hợp

lathework skills

kỹ năng tiện

lathework techniques

kỹ thuật tiện

lathework tools

dụng cụ tiện

lathework projects

dự án tiện

lathework process

quy trình tiện

lathework safety

an toàn tiện

lathework operations

hoạt động tiện

lathework training

đào tạo tiện

lathework methods

phương pháp tiện

lathework maintenance

bảo trì tiện

Câu ví dụ

lathework requires precision and skill.

tiếp tục công việc trên máy tiện đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.

he learned lathework in his engineering class.

anh ấy đã học nghề tiện trong lớp kỹ thuật của mình.

lathework can produce intricate designs.

nghề tiện có thể tạo ra các thiết kế phức tạp.

she enjoys lathework as a hobby.

cô ấy thích nghề tiện như một sở thích.

mastering lathework takes years of practice.

làm chủ nghề tiện cần nhiều năm luyện tập.

lathework is essential in metal fabrication.

nghề tiện là điều cần thiết trong sản xuất kim loại.

he showcased his lathework at the exhibition.

anh ấy đã trưng bày các sản phẩm tiện của mình tại triển lãm.

lathework can be dangerous without proper safety gear.

nghề tiện có thể nguy hiểm nếu không có thiết bị bảo vệ phù hợp.

she took a course to improve her lathework skills.

cô ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện kỹ năng nghề tiện của mình.

lathework is often used in woodworking projects.

nghề tiện thường được sử dụng trong các dự án chế tác gỗ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay