laudators of success
những người ca ngợi thành công
laudators of art
những người ca ngợi nghệ thuật
laudators of freedom
những người ca ngợi tự do
laudators of change
những người ca ngợi sự thay đổi
laudators of progress
những người ca ngợi sự tiến bộ
laudators of culture
những người ca ngợi văn hóa
laudators of innovation
những người ca ngợi sự đổi mới
laudators of knowledge
những người ca ngợi kiến thức
laudators of peace
những người ca ngợi hòa bình
laudators of justice
những người ca ngợi công lý
many laudators praised the artist's latest work.
Nhiều người ngưỡng mộ đã ca ngợi tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ.
the laudators gathered to celebrate the author's achievements.
Những người ngưỡng mộ đã tập hợp lại để ăn mừng những thành tựu của tác giả.
she had many laudators who admired her talent.
Cô ấy có rất nhiều người ngưỡng mộ tài năng của cô.
the laudators expressed their admiration at the award ceremony.
Những người ngưỡng mộ bày tỏ sự ngưỡng mộ của họ tại buổi lễ trao giải.
his laudators believe he will win the nobel prize.
Những người ngưỡng mộ của anh ấy tin rằng anh ấy sẽ giành được giải Nobel.
laudators often highlight the importance of creativity.
Những người ngưỡng mộ thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự sáng tạo.
the laudators wrote glowing reviews of the performance.
Những người ngưỡng mộ đã viết những đánh giá tuyệt vời về buổi biểu diễn.
despite criticism, the artist has many loyal laudators.
Bất chấp những lời chỉ trích, nghệ sĩ vẫn có nhiều người ngưỡng mộ trung thành.
laudators from various fields attended the conference.
Những người ngưỡng mộ từ nhiều lĩnh vực khác nhau đã tham dự hội nghị.
her laudators believe she is a pioneer in her field.
Những người ngưỡng mộ của cô ấy tin rằng cô ấy là một người tiên phong trong lĩnh vực của mình.
laudators of success
những người ca ngợi thành công
laudators of art
những người ca ngợi nghệ thuật
laudators of freedom
những người ca ngợi tự do
laudators of change
những người ca ngợi sự thay đổi
laudators of progress
những người ca ngợi sự tiến bộ
laudators of culture
những người ca ngợi văn hóa
laudators of innovation
những người ca ngợi sự đổi mới
laudators of knowledge
những người ca ngợi kiến thức
laudators of peace
những người ca ngợi hòa bình
laudators of justice
những người ca ngợi công lý
many laudators praised the artist's latest work.
Nhiều người ngưỡng mộ đã ca ngợi tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ.
the laudators gathered to celebrate the author's achievements.
Những người ngưỡng mộ đã tập hợp lại để ăn mừng những thành tựu của tác giả.
she had many laudators who admired her talent.
Cô ấy có rất nhiều người ngưỡng mộ tài năng của cô.
the laudators expressed their admiration at the award ceremony.
Những người ngưỡng mộ bày tỏ sự ngưỡng mộ của họ tại buổi lễ trao giải.
his laudators believe he will win the nobel prize.
Những người ngưỡng mộ của anh ấy tin rằng anh ấy sẽ giành được giải Nobel.
laudators often highlight the importance of creativity.
Những người ngưỡng mộ thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự sáng tạo.
the laudators wrote glowing reviews of the performance.
Những người ngưỡng mộ đã viết những đánh giá tuyệt vời về buổi biểu diễn.
despite criticism, the artist has many loyal laudators.
Bất chấp những lời chỉ trích, nghệ sĩ vẫn có nhiều người ngưỡng mộ trung thành.
laudators from various fields attended the conference.
Những người ngưỡng mộ từ nhiều lĩnh vực khác nhau đã tham dự hội nghị.
her laudators believe she is a pioneer in her field.
Những người ngưỡng mộ của cô ấy tin rằng cô ấy là một người tiên phong trong lĩnh vực của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay