launces

[Mỹ]/lɔːnsɪz/
[Anh]/lɔːnzɪz/

Dịch

n. một loại cá thuộc chi Ammodytes, thường được tìm thấy đào bới trong cát trong thời gian thủy triều xuống.

Cụm từ & Cách kết hợp

new launces

ra mắt mới

product launces

ra mắt sản phẩm

recent launces

ra mắt gần đây

major launces

ra mắt quan trọng

upcoming launces

ra mắt sắp tới

successful launces

ra mắt thành công

planned launces

ra mắt dự kiến

official launces

ra mắt chính thức

global launces

ra mắt toàn cầu

future launces

ra mắt trong tương lai

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay