| số nhiều | launderers |
money launderer
người rửa tiền
money launderers
những người rửa tiền
the launderer
người rửa tiền
professional launderer
người rửa tiền chuyên nghiệp
certified launderer
người rửa tiền được chứng nhận
suspected launderer
người nghi vấn rửa tiền
launderer arrested
người rửa tiền bị bắt
launderer caught
người rửa tiền bị bắt
launderer's
của người rửa tiền
launderers
những người rửa tiền
the launderer pressed the shirts with precision.
Người giặt là đã ủi áo sơ mi một cách chính xác.
a skilled launderer can remove stubborn stains.
Một người giặt là có tay nghề có thể loại bỏ những vết bẩn cứng đầu.
the launderer sorted the clothes by color.
Người giặt là đã phân loại quần áo theo màu sắc.
professional launderers use specialized equipment.
Người giặt là chuyên nghiệp sử dụng thiết bị chuyên dụng.
the launderer added fabric softener to the load.
Người giặt là đã thêm chất làm mềm vải vào lần giặt.
she hired a launderer to handle her delicate garments.
Cô ấy thuê một người giặt là để xử lý những bộ quần áo mỏng manh của mình.
the launderer worked at the local dry cleaning shop.
Người giặt là làm việc tại tiệm giặt khô địa phương.
many launderers offer pickup and delivery services.
Nhiều người giặt là cung cấp dịch vụ lấy và giao hàng.
the launderer used eco-friendly detergents.
Người giặt là đã sử dụng chất tẩy rửa thân thiện với môi trường.
an experienced launderer knows how to treat different fabrics.
Một người giặt là có kinh nghiệm biết cách xử lý các loại vải khác nhau.
the launderer ironed the table linens.
Người giặt là đã ủi những tấm khăn trải bàn.
the launderer spot-cleaned the wine stain.
Người giặt là đã làm sạch vết rượu vang.
the launderer maintained a clean and organized workspace.
Người giặt là duy trì một không gian làm việc sạch sẽ và gọn gàng.
money launderer
người rửa tiền
money launderers
những người rửa tiền
the launderer
người rửa tiền
professional launderer
người rửa tiền chuyên nghiệp
certified launderer
người rửa tiền được chứng nhận
suspected launderer
người nghi vấn rửa tiền
launderer arrested
người rửa tiền bị bắt
launderer caught
người rửa tiền bị bắt
launderer's
của người rửa tiền
launderers
những người rửa tiền
the launderer pressed the shirts with precision.
Người giặt là đã ủi áo sơ mi một cách chính xác.
a skilled launderer can remove stubborn stains.
Một người giặt là có tay nghề có thể loại bỏ những vết bẩn cứng đầu.
the launderer sorted the clothes by color.
Người giặt là đã phân loại quần áo theo màu sắc.
professional launderers use specialized equipment.
Người giặt là chuyên nghiệp sử dụng thiết bị chuyên dụng.
the launderer added fabric softener to the load.
Người giặt là đã thêm chất làm mềm vải vào lần giặt.
she hired a launderer to handle her delicate garments.
Cô ấy thuê một người giặt là để xử lý những bộ quần áo mỏng manh của mình.
the launderer worked at the local dry cleaning shop.
Người giặt là làm việc tại tiệm giặt khô địa phương.
many launderers offer pickup and delivery services.
Nhiều người giặt là cung cấp dịch vụ lấy và giao hàng.
the launderer used eco-friendly detergents.
Người giặt là đã sử dụng chất tẩy rửa thân thiện với môi trường.
an experienced launderer knows how to treat different fabrics.
Một người giặt là có kinh nghiệm biết cách xử lý các loại vải khác nhau.
the launderer ironed the table linens.
Người giặt là đã ủi những tấm khăn trải bàn.
the launderer spot-cleaned the wine stain.
Người giặt là đã làm sạch vết rượu vang.
the launderer maintained a clean and organized workspace.
Người giặt là duy trì một không gian làm việc sạch sẽ và gọn gàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay