public laundries
tiệm giặt ủi công cộng
self-service laundries
tiệm giặt ủi tự phục vụ
commercial laundries
tiệm giặt ủi thương mại
laundries nearby
tiệm giặt ủi gần đây
local laundries
tiệm giặt ủi địa phương
laundries open
tiệm giặt ủi mở cửa
laundries available
tiệm giặt ủi có sẵn
laundries services
dịch vụ giặt ủi
laundries hours
giờ mở cửa của tiệm giặt ủi
laundries prices
giá giặt ủi
many laundries offer same-day service.
Nhiều tiệm giặt ủi cung cấp dịch vụ giặt trong ngày.
she took her clothes to the laundries down the street.
Cô ấy mang quần áo đến các tiệm giặt ủi ở gần đường.
laundries often have special deals on weekends.
Các tiệm giặt ủi thường có các ưu đãi đặc biệt vào cuối tuần.
he prefers using laundries that are eco-friendly.
Anh ấy thích sử dụng các tiệm giặt ủi thân thiện với môi trường.
some laundries provide pickup and delivery services.
Một số tiệm giặt ủi cung cấp dịch vụ nhận và giao đồ.
laundries can be busy during holiday seasons.
Các tiệm giặt ủi có thể rất bận rộn trong mùa lễ.
she works at one of the local laundries.
Cô ấy làm việc tại một trong những tiệm giặt ủi địa phương.
using laundries can save you a lot of time.
Sử dụng các tiệm giặt ủi có thể giúp bạn tiết kiệm được nhiều thời gian.
many laundries have self-service machines available.
Nhiều tiệm giặt ủi có sẵn các máy giặt tự phục vụ.
he always checks the reviews before choosing laundries.
Anh ấy luôn kiểm tra các đánh giá trước khi chọn tiệm giặt ủi.
public laundries
tiệm giặt ủi công cộng
self-service laundries
tiệm giặt ủi tự phục vụ
commercial laundries
tiệm giặt ủi thương mại
laundries nearby
tiệm giặt ủi gần đây
local laundries
tiệm giặt ủi địa phương
laundries open
tiệm giặt ủi mở cửa
laundries available
tiệm giặt ủi có sẵn
laundries services
dịch vụ giặt ủi
laundries hours
giờ mở cửa của tiệm giặt ủi
laundries prices
giá giặt ủi
many laundries offer same-day service.
Nhiều tiệm giặt ủi cung cấp dịch vụ giặt trong ngày.
she took her clothes to the laundries down the street.
Cô ấy mang quần áo đến các tiệm giặt ủi ở gần đường.
laundries often have special deals on weekends.
Các tiệm giặt ủi thường có các ưu đãi đặc biệt vào cuối tuần.
he prefers using laundries that are eco-friendly.
Anh ấy thích sử dụng các tiệm giặt ủi thân thiện với môi trường.
some laundries provide pickup and delivery services.
Một số tiệm giặt ủi cung cấp dịch vụ nhận và giao đồ.
laundries can be busy during holiday seasons.
Các tiệm giặt ủi có thể rất bận rộn trong mùa lễ.
she works at one of the local laundries.
Cô ấy làm việc tại một trong những tiệm giặt ủi địa phương.
using laundries can save you a lot of time.
Sử dụng các tiệm giặt ủi có thể giúp bạn tiết kiệm được nhiều thời gian.
many laundries have self-service machines available.
Nhiều tiệm giặt ủi có sẵn các máy giặt tự phục vụ.
he always checks the reviews before choosing laundries.
Anh ấy luôn kiểm tra các đánh giá trước khi chọn tiệm giặt ủi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay