| số nhiều | laurenss |
ask laurens
Hỏi Lauren
tell laurens
Nói với Lauren
see laurens
Thấy Lauren
find laurens
Tìm Lauren
love laurens
Yêu Lauren
know laurens
Biết Lauren
join laurens
Tham gia cùng Lauren
watch laurens
Ngắm Lauren
help laurens
Giúp Lauren
trust laurens
Tin tưởng Lauren
laurens suggested we visit the museum this weekend.
Laurens đã gợi ý chúng tôi nên đến bảo tàng vào cuối tuần này.
according to laurens, the best coffee is found in that small café.
Theo Laurens, cà phê ngon nhất có thể tìm thấy ở quán cà phê nhỏ đó.
laurens and i have been friends since elementary school.
Laurens và tôi đã là bạn từ khi còn học tiểu học.
laurens's new apartment is downtown near the park.
Căn hộ mới của Laurens ở trung tâm thành phố gần công viên.
laurens works as a software engineer at a tech company.
Laurens làm việc với tư cách là kỹ sư phần mềm tại một công ty công nghệ.
meet laurens, my colleague from the marketing department.
Hãy gặp Laurens, đồng nghiệp của tôi trong bộ phận marketing.
laurens recommended this book to me last week.
Laurens đã giới thiệu cuốn sách này cho tôi vào tuần trước.
laurens loves traveling to different countries during holidays.
Laurens thích đi du lịch đến các nước khác nhau vào dịp lễ.
laurens's dog is very friendly and well-trained.
Con chó của Laurens rất thân thiện và được huấn luyện tốt.
laurens always arrives early to every meeting.
Laurens luôn đến sớm cho mọi cuộc họp.
i spoke with laurens about the project timeline yesterday.
Tôi đã nói chuyện với Laurens về lịch trình dự án hôm qua.
laurens has an amazing singing voice.
Laurens có giọng hát tuyệt vời.
ask laurens
Hỏi Lauren
tell laurens
Nói với Lauren
see laurens
Thấy Lauren
find laurens
Tìm Lauren
love laurens
Yêu Lauren
know laurens
Biết Lauren
join laurens
Tham gia cùng Lauren
watch laurens
Ngắm Lauren
help laurens
Giúp Lauren
trust laurens
Tin tưởng Lauren
laurens suggested we visit the museum this weekend.
Laurens đã gợi ý chúng tôi nên đến bảo tàng vào cuối tuần này.
according to laurens, the best coffee is found in that small café.
Theo Laurens, cà phê ngon nhất có thể tìm thấy ở quán cà phê nhỏ đó.
laurens and i have been friends since elementary school.
Laurens và tôi đã là bạn từ khi còn học tiểu học.
laurens's new apartment is downtown near the park.
Căn hộ mới của Laurens ở trung tâm thành phố gần công viên.
laurens works as a software engineer at a tech company.
Laurens làm việc với tư cách là kỹ sư phần mềm tại một công ty công nghệ.
meet laurens, my colleague from the marketing department.
Hãy gặp Laurens, đồng nghiệp của tôi trong bộ phận marketing.
laurens recommended this book to me last week.
Laurens đã giới thiệu cuốn sách này cho tôi vào tuần trước.
laurens loves traveling to different countries during holidays.
Laurens thích đi du lịch đến các nước khác nhau vào dịp lễ.
laurens's dog is very friendly and well-trained.
Con chó của Laurens rất thân thiện và được huấn luyện tốt.
laurens always arrives early to every meeting.
Laurens luôn đến sớm cho mọi cuộc họp.
i spoke with laurens about the project timeline yesterday.
Tôi đã nói chuyện với Laurens về lịch trình dự án hôm qua.
laurens has an amazing singing voice.
Laurens có giọng hát tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay