clean lavaboes
vệ sinh bồn rửa
install lavaboes
lắp đặt bồn rửa
repair lavaboes
sửa chữa bồn rửa
replace lavaboes
thay thế bồn rửa
choose lavaboes
chọn bồn rửa
modern lavaboes
bồn rửa hiện đại
installing lavaboes
đang lắp đặt bồn rửa
buying lavaboes
mua bồn rửa
fixing lavaboes
khắc phục bồn rửa
decorative lavaboes
bồn rửa trang trí
we need to clean the lavaboes regularly.
Chúng tôi cần phải làm sạch bồn rửa tay thường xuyên.
the lavaboes in the restaurant are always busy.
Các bồn rửa tay trong nhà hàng luôn luôn bận rộn.
make sure to check the lavaboes for any leaks.
Hãy chắc chắn kiểm tra các bồn rửa tay xem có chỗ rò rỉ nào không.
she prefers to wash her hands in the lavaboes.
Cô ấy thích rửa tay ở bồn rửa tay.
they installed new lavaboes in the public restroom.
Họ đã lắp đặt các bồn rửa tay mới trong phòng vệ sinh công cộng.
the lavaboes are equipped with automatic faucets.
Các bồn rửa tay được trang bị vòi tự động.
he fixed the drainage issue in the lavaboes.
Anh ấy đã sửa chữa vấn đề thoát nước trong các bồn rửa tay.
we decided to upgrade the old lavaboes.
Chúng tôi quyết định nâng cấp các bồn rửa tay cũ.
she always keeps the lavaboes spotless.
Cô ấy luôn giữ cho các bồn rửa tay luôn sạch sẽ.
the lavaboes are an essential part of the bathroom.
Các bồn rửa tay là một phần thiết yếu của phòng tắm.
clean lavaboes
vệ sinh bồn rửa
install lavaboes
lắp đặt bồn rửa
repair lavaboes
sửa chữa bồn rửa
replace lavaboes
thay thế bồn rửa
choose lavaboes
chọn bồn rửa
modern lavaboes
bồn rửa hiện đại
installing lavaboes
đang lắp đặt bồn rửa
buying lavaboes
mua bồn rửa
fixing lavaboes
khắc phục bồn rửa
decorative lavaboes
bồn rửa trang trí
we need to clean the lavaboes regularly.
Chúng tôi cần phải làm sạch bồn rửa tay thường xuyên.
the lavaboes in the restaurant are always busy.
Các bồn rửa tay trong nhà hàng luôn luôn bận rộn.
make sure to check the lavaboes for any leaks.
Hãy chắc chắn kiểm tra các bồn rửa tay xem có chỗ rò rỉ nào không.
she prefers to wash her hands in the lavaboes.
Cô ấy thích rửa tay ở bồn rửa tay.
they installed new lavaboes in the public restroom.
Họ đã lắp đặt các bồn rửa tay mới trong phòng vệ sinh công cộng.
the lavaboes are equipped with automatic faucets.
Các bồn rửa tay được trang bị vòi tự động.
he fixed the drainage issue in the lavaboes.
Anh ấy đã sửa chữa vấn đề thoát nước trong các bồn rửa tay.
we decided to upgrade the old lavaboes.
Chúng tôi quyết định nâng cấp các bồn rửa tay cũ.
she always keeps the lavaboes spotless.
Cô ấy luôn giữ cho các bồn rửa tay luôn sạch sẽ.
the lavaboes are an essential part of the bathroom.
Các bồn rửa tay là một phần thiết yếu của phòng tắm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now