wear lavalavas
mặc váy lavalava
colorful lavalavas
lavalava nhiều màu sắc
traditional lavalavas
lavalava truyền thống
lavalavas style
phong cách lavalava
buy lavalavas
mua lavalava
lavalavas fashion
thời trang lavalava
lavalavas party
tiệc lavalava
lavalavas designs
thiết kế lavalava
lavalavas fabric
vải lavalava
lavalavas culture
văn hóa lavalava
she wore her colorful lavalavas to the beach.
Cô ấy đã mặc những chiếc la va la va đầy màu sắc của mình ra biển.
he bought a new pair of lavalavas for the party.
Anh ấy đã mua một cặp la va la va mới cho bữa tiệc.
in hawaii, lavalavas are a popular clothing choice.
Ở Hawaii, la va la va là một lựa chọn quần áo phổ biến.
they danced in their lavalavas during the festival.
Họ đã khiêu vũ trong những chiếc la va la va của mình trong suốt lễ hội.
many locals wear lavalavas as everyday attire.
Nhiều người dân địa phương mặc la va la va như trang phục hàng ngày.
she prefers wearing lavalavas over shorts.
Cô ấy thích mặc la va la va hơn là quần đùi.
he learned how to tie a lavalava properly.
Anh ấy đã học cách thắt la va la va đúng cách.
they sell beautiful lavalavas at the market.
Họ bán những chiếc la va la va đẹp ở chợ.
wearing lavalavas is a tradition in some cultures.
Mặc la va la va là một truyền thống ở một số nền văn hóa.
she enjoys making her own lavalavas from fabric.
Cô ấy thích tự làm la va la va của mình từ vải.
wear lavalavas
mặc váy lavalava
colorful lavalavas
lavalava nhiều màu sắc
traditional lavalavas
lavalava truyền thống
lavalavas style
phong cách lavalava
buy lavalavas
mua lavalava
lavalavas fashion
thời trang lavalava
lavalavas party
tiệc lavalava
lavalavas designs
thiết kế lavalava
lavalavas fabric
vải lavalava
lavalavas culture
văn hóa lavalava
she wore her colorful lavalavas to the beach.
Cô ấy đã mặc những chiếc la va la va đầy màu sắc của mình ra biển.
he bought a new pair of lavalavas for the party.
Anh ấy đã mua một cặp la va la va mới cho bữa tiệc.
in hawaii, lavalavas are a popular clothing choice.
Ở Hawaii, la va la va là một lựa chọn quần áo phổ biến.
they danced in their lavalavas during the festival.
Họ đã khiêu vũ trong những chiếc la va la va của mình trong suốt lễ hội.
many locals wear lavalavas as everyday attire.
Nhiều người dân địa phương mặc la va la va như trang phục hàng ngày.
she prefers wearing lavalavas over shorts.
Cô ấy thích mặc la va la va hơn là quần đùi.
he learned how to tie a lavalava properly.
Anh ấy đã học cách thắt la va la va đúng cách.
they sell beautiful lavalavas at the market.
Họ bán những chiếc la va la va đẹp ở chợ.
wearing lavalavas is a tradition in some cultures.
Mặc la va la va là một truyền thống ở một số nền văn hóa.
she enjoys making her own lavalavas from fabric.
Cô ấy thích tự làm la va la va của mình từ vải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay