lavishnesses

[Mỹ]/ˈlævɪʃnəsɪz/
[Anh]/ˈlævɪʃnəsɪz/

Dịch

n.sự lãng phí; chi tiêu quá mức

Cụm từ & Cách kết hợp

lavishnesses of life

sự xa hoa của cuộc sống

lavishnesses in fashion

sự xa hoa trong thời trang

lavishnesses of wealth

sự xa hoa của sự giàu có

lavishnesses of nature

sự xa hoa của thiên nhiên

lavishnesses of culture

sự xa hoa của văn hóa

lavishnesses in art

sự xa hoa trong nghệ thuật

lavishnesses of design

sự xa hoa trong thiết kế

lavishnesses of hospitality

sự xa hoa của sự hiếu khách

lavishnesses of celebration

sự xa hoa của lễ kỷ niệm

lavishnesses in travel

sự xa hoa trong du lịch

Câu ví dụ

the lavishnesses of the royal banquet were unmatched.

sự xa xỉ của bữa tiệc hoàng gia là vô song.

she was known for her lavishnesses in fashion.

cô ấy nổi tiếng với sự xa xỉ trong thời trang.

his lavishnesses often left others in awe.

sự xa xỉ của anh ấy thường khiến người khác kinh ngạc.

the lavishnesses of the hotel attracted many tourists.

sự xa xỉ của khách sạn đã thu hút nhiều khách du lịch.

they celebrated their anniversary with extravagant lavishnesses.

họ đã ăn mừng kỷ niệm ngày cưới của mình với sự xa xỉ lộng lẫy.

her lavishnesses were a topic of conversation among friends.

sự xa xỉ của cô ấy là chủ đề bàn tán của bạn bè.

he enjoyed the lavishnesses of life to the fullest.

anh ấy tận hưởng sự xa xỉ của cuộc sống một cách trọn vẹn.

the lavishnesses of the wedding left guests impressed.

sự xa xỉ của đám cưới khiến khách mời ấn tượng.

in her art, she reflects the lavishnesses of nature.

trong nghệ thuật của cô ấy, cô ấy phản ánh sự xa xỉ của thiên nhiên.

his lavishnesses were often criticized by the media.

sự xa xỉ của anh ấy thường bị giới truyền thông chỉ trích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay