lavishnesses of life
sự xa hoa của cuộc sống
lavishnesses in fashion
sự xa hoa trong thời trang
lavishnesses of wealth
sự xa hoa của sự giàu có
lavishnesses of nature
sự xa hoa của thiên nhiên
lavishnesses of culture
sự xa hoa của văn hóa
lavishnesses in art
sự xa hoa trong nghệ thuật
lavishnesses of design
sự xa hoa trong thiết kế
lavishnesses of hospitality
sự xa hoa của sự hiếu khách
lavishnesses of celebration
sự xa hoa của lễ kỷ niệm
lavishnesses in travel
sự xa hoa trong du lịch
the lavishnesses of the royal banquet were unmatched.
sự xa xỉ của bữa tiệc hoàng gia là vô song.
she was known for her lavishnesses in fashion.
cô ấy nổi tiếng với sự xa xỉ trong thời trang.
his lavishnesses often left others in awe.
sự xa xỉ của anh ấy thường khiến người khác kinh ngạc.
the lavishnesses of the hotel attracted many tourists.
sự xa xỉ của khách sạn đã thu hút nhiều khách du lịch.
they celebrated their anniversary with extravagant lavishnesses.
họ đã ăn mừng kỷ niệm ngày cưới của mình với sự xa xỉ lộng lẫy.
her lavishnesses were a topic of conversation among friends.
sự xa xỉ của cô ấy là chủ đề bàn tán của bạn bè.
he enjoyed the lavishnesses of life to the fullest.
anh ấy tận hưởng sự xa xỉ của cuộc sống một cách trọn vẹn.
the lavishnesses of the wedding left guests impressed.
sự xa xỉ của đám cưới khiến khách mời ấn tượng.
in her art, she reflects the lavishnesses of nature.
trong nghệ thuật của cô ấy, cô ấy phản ánh sự xa xỉ của thiên nhiên.
his lavishnesses were often criticized by the media.
sự xa xỉ của anh ấy thường bị giới truyền thông chỉ trích.
lavishnesses of life
sự xa hoa của cuộc sống
lavishnesses in fashion
sự xa hoa trong thời trang
lavishnesses of wealth
sự xa hoa của sự giàu có
lavishnesses of nature
sự xa hoa của thiên nhiên
lavishnesses of culture
sự xa hoa của văn hóa
lavishnesses in art
sự xa hoa trong nghệ thuật
lavishnesses of design
sự xa hoa trong thiết kế
lavishnesses of hospitality
sự xa hoa của sự hiếu khách
lavishnesses of celebration
sự xa hoa của lễ kỷ niệm
lavishnesses in travel
sự xa hoa trong du lịch
the lavishnesses of the royal banquet were unmatched.
sự xa xỉ của bữa tiệc hoàng gia là vô song.
she was known for her lavishnesses in fashion.
cô ấy nổi tiếng với sự xa xỉ trong thời trang.
his lavishnesses often left others in awe.
sự xa xỉ của anh ấy thường khiến người khác kinh ngạc.
the lavishnesses of the hotel attracted many tourists.
sự xa xỉ của khách sạn đã thu hút nhiều khách du lịch.
they celebrated their anniversary with extravagant lavishnesses.
họ đã ăn mừng kỷ niệm ngày cưới của mình với sự xa xỉ lộng lẫy.
her lavishnesses were a topic of conversation among friends.
sự xa xỉ của cô ấy là chủ đề bàn tán của bạn bè.
he enjoyed the lavishnesses of life to the fullest.
anh ấy tận hưởng sự xa xỉ của cuộc sống một cách trọn vẹn.
the lavishnesses of the wedding left guests impressed.
sự xa xỉ của đám cưới khiến khách mời ấn tượng.
in her art, she reflects the lavishnesses of nature.
trong nghệ thuật của cô ấy, cô ấy phản ánh sự xa xỉ của thiên nhiên.
his lavishnesses were often criticized by the media.
sự xa xỉ của anh ấy thường bị giới truyền thông chỉ trích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay