lawfulnesses

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính hợp pháp, sự hợp lý, tính hợp pháp
adj. hợp pháp, pháp lý

Câu ví dụ

compliance with the lawfulness of the contract

tuân thủ tính hợp pháp của hợp đồng

the lawfulness of the decision was questioned

tính hợp pháp của quyết định đã bị chất vấn

ensuring the lawfulness of the process

đảm bảo tính hợp pháp của quy trình

the lawfulness of the action was confirmed

tính hợp pháp của hành động đã được xác nhận

challenging the lawfulness of the regulation

thách thức tính hợp pháp của quy định

the lawfulness of the procedure was upheld

tính hợp pháp của thủ tục đã được bảo vệ

violating the lawfulness of the agreement

vi phạm tính hợp pháp của thỏa thuận

determining the lawfulness of the transaction

xác định tính hợp pháp của giao dịch

the lawfulness of the decision-making process

tính hợp pháp của quy trình ra quyết định

upholding the lawfulness of the policy

bảo vệ tính hợp pháp của chính sách

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay