lawlessnesses increase
tình trạng bất luân gia tăng
lawlessnesses prevail
tình trạng bất luân lan rộng
lawlessnesses arise
tình trạng bất luân xuất hiện
lawlessnesses threaten
tình trạng bất luân đe dọa
lawlessnesses persist
tình trạng bất luân kéo dài
lawlessnesses escalate
tình trạng bất luân leo thang
lawlessnesses diminish
tình trạng bất luân giảm bớt
lawlessnesses challenge
tình trạng bất luân thách thức
lawlessnesses undermine
tình trạng bất luân làm suy yếu
lawlessnesses disrupt
tình trạng bất luân làm gián đoạn
lawlessnesses can lead to chaos in society.
Sự vô luật pháp có thể dẫn đến sự hỗn loạn trong xã hội.
the government is taking steps to address the lawlessnesses in certain areas.
Chính phủ đang có những biện pháp để giải quyết tình trạng vô luật pháp ở một số khu vực.
many citizens are concerned about the rising lawlessnesses in urban areas.
Nhiều công dân lo ngại về tình trạng vô luật pháp gia tăng ở các khu vực đô thị.
lawlessnesses often arise in the absence of effective law enforcement.
Sự vô luật pháp thường xảy ra khi thiếu hiệu quả thực thi pháp luật.
communities must unite to combat lawlessnesses.
Các cộng đồng phải đoàn kết để chống lại sự vô luật pháp.
lawlessnesses can undermine trust in public institutions.
Sự vô luật pháp có thể làm suy yếu niềm tin vào các tổ chức công cộng.
efforts to reduce lawlessnesses include community policing initiatives.
Các nỗ lực để giảm thiểu sự vô luật pháp bao gồm các sáng kiến cảnh sát khu vực.
lawlessnesses create a dangerous environment for residents.
Sự vô luật pháp tạo ra một môi trường nguy hiểm cho người dân.
addressing lawlessnesses requires cooperation between citizens and law enforcement.
Giải quyết tình trạng vô luật pháp đòi hỏi sự hợp tác giữa công dân và các cơ quan thực thi pháp luật.
lawlessnesses can escalate quickly if not addressed promptly.
Sự vô luật pháp có thể leo thang nhanh chóng nếu không được giải quyết kịp thời.
lawlessnesses increase
tình trạng bất luân gia tăng
lawlessnesses prevail
tình trạng bất luân lan rộng
lawlessnesses arise
tình trạng bất luân xuất hiện
lawlessnesses threaten
tình trạng bất luân đe dọa
lawlessnesses persist
tình trạng bất luân kéo dài
lawlessnesses escalate
tình trạng bất luân leo thang
lawlessnesses diminish
tình trạng bất luân giảm bớt
lawlessnesses challenge
tình trạng bất luân thách thức
lawlessnesses undermine
tình trạng bất luân làm suy yếu
lawlessnesses disrupt
tình trạng bất luân làm gián đoạn
lawlessnesses can lead to chaos in society.
Sự vô luật pháp có thể dẫn đến sự hỗn loạn trong xã hội.
the government is taking steps to address the lawlessnesses in certain areas.
Chính phủ đang có những biện pháp để giải quyết tình trạng vô luật pháp ở một số khu vực.
many citizens are concerned about the rising lawlessnesses in urban areas.
Nhiều công dân lo ngại về tình trạng vô luật pháp gia tăng ở các khu vực đô thị.
lawlessnesses often arise in the absence of effective law enforcement.
Sự vô luật pháp thường xảy ra khi thiếu hiệu quả thực thi pháp luật.
communities must unite to combat lawlessnesses.
Các cộng đồng phải đoàn kết để chống lại sự vô luật pháp.
lawlessnesses can undermine trust in public institutions.
Sự vô luật pháp có thể làm suy yếu niềm tin vào các tổ chức công cộng.
efforts to reduce lawlessnesses include community policing initiatives.
Các nỗ lực để giảm thiểu sự vô luật pháp bao gồm các sáng kiến cảnh sát khu vực.
lawlessnesses create a dangerous environment for residents.
Sự vô luật pháp tạo ra một môi trường nguy hiểm cho người dân.
addressing lawlessnesses requires cooperation between citizens and law enforcement.
Giải quyết tình trạng vô luật pháp đòi hỏi sự hợp tác giữa công dân và các cơ quan thực thi pháp luật.
lawlessnesses can escalate quickly if not addressed promptly.
Sự vô luật pháp có thể leo thang nhanh chóng nếu không được giải quyết kịp thời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay