long layover
chờ dài
short layover
chờ ngắn
layover flight
chuyến bay chờ
overnight layover
chờ qua đêm
layover time
thời gian chờ
layover airport
sân bay chờ
layover stay
thời gian ở lại chờ
layover option
lựa chọn chờ
free layover
chờ miễn phí
layover schedule
lịch trình chờ
i have a layover in new york before my flight to london.
Tôi có một thời gian chuyển máy bay ở New York trước chuyến bay đến London.
during my layover, i explored the airport shops.
Trong thời gian chuyển máy bay của tôi, tôi đã khám phá các cửa hàng trong sân bay.
my layover was longer than expected, so i took a nap.
Thời gian chuyển máy bay của tôi dài hơn dự kiến, vì vậy tôi đã chợp mắt.
be sure to check the duration of your layover before booking.
Hãy chắc chắn kiểm tra thời lượng thời gian chuyển máy bay của bạn trước khi đặt vé.
they offer a lounge for passengers with long layovers.
Họ cung cấp một phòng chờ cho hành khách có thời gian chuyển máy bay dài.
my layover in tokyo allowed me to enjoy some sushi.
Thời gian chuyển máy bay của tôi ở Tokyo cho phép tôi thưởng thức một số món sushi.
she missed her connecting flight due to a short layover.
Cô ấy đã bỏ lỡ chuyến bay nối chuyến do thời gian chuyển máy bay ngắn.
he used his layover to meet a friend in the city.
Anh ấy đã sử dụng thời gian chuyển máy bay của mình để gặp một người bạn trong thành phố.
travelers often dislike long layovers at airports.
Những người đi du lịch thường không thích thời gian chuyển máy bay dài ở sân bay.
make sure to grab a bite during your layover.
Hãy chắc chắn ăn nhẹ trong thời gian chuyển máy bay của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay