lazaret

[Mỹ]/ˈlæzəˌrɛt/
[Anh]/ˈlæzəˌrɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bệnh viện chuyên về bệnh truyền nhiễm; trạm cách ly; bệnh viện cách ly
Word Forms
số nhiềulazarets

Cụm từ & Cách kết hợp

lazaret area

khu vực lazaret

lazaret station

ga lazaret

lazaret ship

tàu lazaret

lazaret facility

cơ sở lazaret

lazaret quarantine

khu cách ly lazaret

lazaret patients

bệnh nhân lazaret

lazaret rules

quy tắc lazaret

lazaret crew

phi hành đoàn lazaret

lazaret zone

khu vực lazaret

lazaret health

sức khỏe lazaret

Câu ví dụ

the ship was directed to the lazaret for quarantine.

con tàu được hướng dẫn đến khu cách ly để cách ly.

in the lazaret, patients received necessary medical care.

trong khu cách ly, bệnh nhân được chăm sóc y tế cần thiết.

they established a lazaret to prevent the spread of disease.

họ đã thành lập một khu cách ly để ngăn chặn sự lây lan dịch bệnh.

the lazaret was equipped with basic medical supplies.

khu cách ly được trang bị các vật tư y tế cơ bản.

authorities monitored the lazaret for any signs of infection.

các cơ quan chức năng theo dõi khu cách ly để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.

visitors were not allowed in the lazaret for safety reasons.

khách tham quan không được phép vào khu cách ly vì lý do an toàn.

he was taken to the lazaret after showing symptoms.

anh ta được đưa đến khu cách ly sau khi có các triệu chứng.

the lazaret served as a temporary shelter for the sick.

khu cách ly đóng vai trò là nơi trú ẩn tạm thời cho người bệnh.

medical staff worked tirelessly in the lazaret.

nhân viên y tế làm việc không mệt mỏi trong khu cách ly.

after the outbreak, the lazaret was fully operational.

sau khi bùng phát, khu cách ly đã hoạt động đầy đủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay