| số nhiều | lazarets |
lazaret area
khu vực lazaret
lazaret station
ga lazaret
lazaret ship
tàu lazaret
lazaret facility
cơ sở lazaret
lazaret quarantine
khu cách ly lazaret
lazaret patients
bệnh nhân lazaret
lazaret rules
quy tắc lazaret
lazaret crew
phi hành đoàn lazaret
lazaret zone
khu vực lazaret
lazaret health
sức khỏe lazaret
the ship was directed to the lazaret for quarantine.
con tàu được hướng dẫn đến khu cách ly để cách ly.
in the lazaret, patients received necessary medical care.
trong khu cách ly, bệnh nhân được chăm sóc y tế cần thiết.
they established a lazaret to prevent the spread of disease.
họ đã thành lập một khu cách ly để ngăn chặn sự lây lan dịch bệnh.
the lazaret was equipped with basic medical supplies.
khu cách ly được trang bị các vật tư y tế cơ bản.
authorities monitored the lazaret for any signs of infection.
các cơ quan chức năng theo dõi khu cách ly để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.
visitors were not allowed in the lazaret for safety reasons.
khách tham quan không được phép vào khu cách ly vì lý do an toàn.
he was taken to the lazaret after showing symptoms.
anh ta được đưa đến khu cách ly sau khi có các triệu chứng.
the lazaret served as a temporary shelter for the sick.
khu cách ly đóng vai trò là nơi trú ẩn tạm thời cho người bệnh.
medical staff worked tirelessly in the lazaret.
nhân viên y tế làm việc không mệt mỏi trong khu cách ly.
after the outbreak, the lazaret was fully operational.
sau khi bùng phát, khu cách ly đã hoạt động đầy đủ.
lazaret area
khu vực lazaret
lazaret station
ga lazaret
lazaret ship
tàu lazaret
lazaret facility
cơ sở lazaret
lazaret quarantine
khu cách ly lazaret
lazaret patients
bệnh nhân lazaret
lazaret rules
quy tắc lazaret
lazaret crew
phi hành đoàn lazaret
lazaret zone
khu vực lazaret
lazaret health
sức khỏe lazaret
the ship was directed to the lazaret for quarantine.
con tàu được hướng dẫn đến khu cách ly để cách ly.
in the lazaret, patients received necessary medical care.
trong khu cách ly, bệnh nhân được chăm sóc y tế cần thiết.
they established a lazaret to prevent the spread of disease.
họ đã thành lập một khu cách ly để ngăn chặn sự lây lan dịch bệnh.
the lazaret was equipped with basic medical supplies.
khu cách ly được trang bị các vật tư y tế cơ bản.
authorities monitored the lazaret for any signs of infection.
các cơ quan chức năng theo dõi khu cách ly để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.
visitors were not allowed in the lazaret for safety reasons.
khách tham quan không được phép vào khu cách ly vì lý do an toàn.
he was taken to the lazaret after showing symptoms.
anh ta được đưa đến khu cách ly sau khi có các triệu chứng.
the lazaret served as a temporary shelter for the sick.
khu cách ly đóng vai trò là nơi trú ẩn tạm thời cho người bệnh.
medical staff worked tirelessly in the lazaret.
nhân viên y tế làm việc không mệt mỏi trong khu cách ly.
after the outbreak, the lazaret was fully operational.
sau khi bùng phát, khu cách ly đã hoạt động đầy đủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay