lazarette

[Mỹ]/ˌlæzəˈrɛt/
[Anh]/ˌlæzəˈrɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạm cách ly cho các bệnh truyền nhiễm; một con tàu được sử dụng cho việc cách ly
Word Forms
số nhiềulazarettes

Cụm từ & Cách kết hợp

lazarette storage

kho chứa lazarette

lazarette access

lối vào lazarette

lazarette hatch

cửa hatch lazarette

lazarette compartment

ngăn chứa lazarette

lazarette area

khu vực lazarette

lazarette equipment

thiết bị lazarette

lazarette design

thiết kế lazarette

lazarette layout

bố cục lazarette

lazarette features

tính năng lazarette

lazarette maintenance

bảo trì lazarette

Câu ví dụ

the lazarette was filled with spare equipment for the voyage.

buồng chứa đồ dự trữ đã được lấp đầy với thiết bị dự phòng cho chuyến đi.

he decided to store the life jackets in the lazarette.

anh ấy quyết định cất áo phao cứu sinh trong buồng chứa đồ.

we found some old maps in the lazarette.

chúng tôi tìm thấy một số bản đồ cũ trong buồng chứa đồ.

the lazarette serves as a storage area for the crew.

buồng chứa đồ được sử dụng làm khu vực lưu trữ cho thủy thủ đoàn.

during the inspection, they checked the lazarette for safety compliance.

trong quá trình kiểm tra, họ kiểm tra buồng chứa đồ về tuân thủ an toàn.

she organized the tools neatly in the lazarette.

cô ấy sắp xếp các công cụ ngăn nắp trong buồng chứa đồ.

the captain ordered a thorough cleaning of the lazarette.

thuyền trưởng ra lệnh dọn dẹp kỹ lưỡng buồng chứa đồ.

items in the lazarette should be easily accessible.

các vật phẩm trong buồng chứa đồ nên dễ dàng tiếp cận.

we had to remove everything from the lazarette to make space.

chúng tôi phải dọn hết mọi thứ khỏi buồng chứa đồ để tạo không gian.

the lazarette is often overlooked during maintenance checks.

buồng chứa đồ thường bị bỏ qua trong quá trình kiểm tra bảo trì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay