leached minerals
khoáng chất bị rửa
leached soil
đất bị rửa
leached nutrients
chất dinh dưỡng bị rửa
leached chemicals
hóa chất bị rửa
leached water
nước bị rửa
leached elements
nguyên tố bị rửa
leached toxins
độc tố bị rửa
leached substances
chất bị rửa
leached layers
lớp bị rửa
leached rocks
đá bị rửa
the chemicals leached into the groundwater.
các hóa chất đã ngấm vào nước ngầm.
the nutrients were leached away from the soil.
các chất dinh dưỡng đã bị rửa trôi khỏi đất.
rainwater leached the minerals from the rocks.
nước mưa đã rửa trôi khoáng chất từ đá.
heavy metals leached from the old pipes.
kim loại nặng đã ngấm từ các đường ống cũ.
the toxins leached during the manufacturing process.
các chất độc hại đã ngấm trong quá trình sản xuất.
contaminants leached into the river.
các chất gây ô nhiễm đã ngấm vào sông.
over time, the paint leached into the soil.
theo thời gian, sơn đã ngấm vào đất.
acid rain can leach important minerals from the environment.
mưa axit có thể rửa trôi các khoáng chất quan trọng từ môi trường.
organic matter leached from the compost.
vật chất hữu cơ đã ngấm từ phân trộn.
water leached the flavors from the herbs.
nước đã rửa trôi hương vị từ các loại thảo mộc.
leached minerals
khoáng chất bị rửa
leached soil
đất bị rửa
leached nutrients
chất dinh dưỡng bị rửa
leached chemicals
hóa chất bị rửa
leached water
nước bị rửa
leached elements
nguyên tố bị rửa
leached toxins
độc tố bị rửa
leached substances
chất bị rửa
leached layers
lớp bị rửa
leached rocks
đá bị rửa
the chemicals leached into the groundwater.
các hóa chất đã ngấm vào nước ngầm.
the nutrients were leached away from the soil.
các chất dinh dưỡng đã bị rửa trôi khỏi đất.
rainwater leached the minerals from the rocks.
nước mưa đã rửa trôi khoáng chất từ đá.
heavy metals leached from the old pipes.
kim loại nặng đã ngấm từ các đường ống cũ.
the toxins leached during the manufacturing process.
các chất độc hại đã ngấm trong quá trình sản xuất.
contaminants leached into the river.
các chất gây ô nhiễm đã ngấm vào sông.
over time, the paint leached into the soil.
theo thời gian, sơn đã ngấm vào đất.
acid rain can leach important minerals from the environment.
mưa axit có thể rửa trôi các khoáng chất quan trọng từ môi trường.
organic matter leached from the compost.
vật chất hữu cơ đã ngấm từ phân trộn.
water leached the flavors from the herbs.
nước đã rửa trôi hương vị từ các loại thảo mộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay