blood leaches
máu bị rò rỉ
leaches nutrients
rò rỉ chất dinh dưỡng
leaches minerals
rò rỉ khoáng chất
leaches water
rò rỉ nước
leaches toxins
rò rỉ độc tố
leaches soil
rò rỉ đất
leaches chemicals
rò rỉ hóa chất
leaches away
rò rỉ đi
leaches through
rò rỉ xuyên qua
leaches easily
dễ dàng rò rỉ
leaches can be found in freshwater environments.
chúi có thể được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.
some people use leaches for medicinal purposes.
một số người sử dụng chúi cho mục đích chữa bệnh.
leaches attach themselves to the skin of their hosts.
chúi bám vào da của vật chủ.
in ancient times, leaches were used in bloodletting.
trong thời cổ đại, chúi được sử dụng trong việc xé máu.
leaches can help in the healing of wounds.
chúi có thể giúp trong việc chữa lành vết thương.
some species of leaches are carnivorous.
một số loài chúi là loài ăn thịt.
leaches thrive in muddy waters.
chúi phát triển mạnh trong nước bùn lầy.
leaches can be a nuisance while swimming.
chúi có thể gây phiền toái khi bơi.
researchers study leaches to understand their behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu chúi để hiểu hành vi của chúng.
leaches play a role in the ecosystem as scavengers.
chúi đóng vai trò trong hệ sinh thái như là những kẻ ăn xác.
blood leaches
máu bị rò rỉ
leaches nutrients
rò rỉ chất dinh dưỡng
leaches minerals
rò rỉ khoáng chất
leaches water
rò rỉ nước
leaches toxins
rò rỉ độc tố
leaches soil
rò rỉ đất
leaches chemicals
rò rỉ hóa chất
leaches away
rò rỉ đi
leaches through
rò rỉ xuyên qua
leaches easily
dễ dàng rò rỉ
leaches can be found in freshwater environments.
chúi có thể được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.
some people use leaches for medicinal purposes.
một số người sử dụng chúi cho mục đích chữa bệnh.
leaches attach themselves to the skin of their hosts.
chúi bám vào da của vật chủ.
in ancient times, leaches were used in bloodletting.
trong thời cổ đại, chúi được sử dụng trong việc xé máu.
leaches can help in the healing of wounds.
chúi có thể giúp trong việc chữa lành vết thương.
some species of leaches are carnivorous.
một số loài chúi là loài ăn thịt.
leaches thrive in muddy waters.
chúi phát triển mạnh trong nước bùn lầy.
leaches can be a nuisance while swimming.
chúi có thể gây phiền toái khi bơi.
researchers study leaches to understand their behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu chúi để hiểu hành vi của chúng.
leaches play a role in the ecosystem as scavengers.
chúi đóng vai trò trong hệ sinh thái như là những kẻ ăn xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay