lead-in

[US]/[ˈliːd ɪn]/
[UK]/[ˈliːd ɪn]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một phần giới thiệu hoặc mở đầu cho một cái gì đó, đặc biệt là một bài phát biểu hoặc trình bày; Một đoạn đường hoặc lối đi dốc lên hoặc xuống dần dần.
v. Giới thiệu hoặc dẫn đến một cái gì đó.

Phrases & Collocations

lead-in question

câu hỏi mở đầu

lead-in to

dẫn đến

lead-in section

phần mở đầu

lead-in phrase

cụm từ mở đầu

lead-in role

vai trò mở đầu

lead-in speaker

người nói mở đầu

lead-in event

sự kiện mở đầu

lead-in performance

thể hiện mở đầu

lead-in discussion

thảo luận mở đầu

lead-in introduction

giới thiệu mở đầu

Example Sentences

the speaker used a personal anecdote as a lead-in to his presentation.

Người nói đã sử dụng một câu chuyện cá nhân như một phần mở đầu cho bài thuyết trình của mình.

the news report provided a detailed lead-in to the upcoming election.

Bản tin đưa tin đã cung cấp một phần mở đầu chi tiết cho cuộc bầu cử sắp tới.

a catchy jingle served as a great lead-in for the radio advertisement.

Một đoạn nhạc quảng cáo bắt tai đã đóng vai trò là một phần mở đầu tuyệt vời cho quảng cáo trên đài phát thanh.

the author's introduction acted as a compelling lead-in to the novel.

Phần giới thiệu của tác giả đóng vai trò là một phần mở đầu hấp dẫn cho cuốn tiểu thuyết.

the film's opening scene provided a dramatic lead-in to the main plot.

Cảnh mở đầu của bộ phim cung cấp một phần mở đầu kịch tính cho cốt truyện chính.

the question was designed as a lead-in to a class discussion.

Câu hỏi được thiết kế như một phần mở đầu cho cuộc thảo luận trên lớp.

the band played a familiar song as a lead-in to their new material.

Ban nhạc chơi một bài hát quen thuộc như một phần mở đầu cho những sản phẩm mới của họ.

the comedian used a self-deprecating joke as a lead-in to his routine.

Người biểu diễn hài đã sử dụng một câu đùa tự giễu như một phần mở đầu cho phần trình diễn của mình.

the editor included a brief summary as a lead-in to the article.

Nhà biên tập đã đưa vào một bản tóm tắt ngắn gọn như một phần mở đầu cho bài viết.

the professor's question served as a useful lead-in to the lecture.

Câu hỏi của giáo sư đóng vai trò là một phần mở đầu hữu ích cho bài giảng.

the introduction provided a clear lead-in to the research paper's methodology.

Phần giới thiệu cung cấp một phần mở đầu rõ ràng cho phương pháp nghiên cứu của bài nghiên cứu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now