lead-up to
chuẩn bị cho
lead-up period
giai đoạn chuẩn bị
pre-lead-up
trước giai đoạn chuẩn bị
lead-up events
các sự kiện chuẩn bị
the lead-up
giai đoạn chuẩn bị
lead-up time
thời gian chuẩn bị
lead-up discussions
các cuộc thảo luận chuẩn bị
lead-up work
công việc chuẩn bị
lead-up activities
các hoạt động chuẩn bị
lead-up phase
giai đoạn chuẩn bị
the lead-up to the election was filled with heated debates.
Chuẩn bị cho cuộc bầu cử đầy ắp những cuộc tranh luận gay gắt.
we're seeing a significant lead-up in sales figures this quarter.
Chúng ta đang chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong doanh số bán hàng trong quý này.
the lead-up to the conference involved extensive planning.
Chuẩn bị cho hội nghị đòi hỏi sự lên kế hoạch kỹ lưỡng.
there was a long lead-up to the company's announcement.
Có một khoảng thời gian dài chuẩn bị trước thông báo của công ty.
the lead-up to the wedding was incredibly exciting.
Chuẩn bị cho lễ cưới vô cùng sôi động.
the team worked hard during the lead-up to the deadline.
Đội ngũ làm việc chăm chỉ trong giai đoạn chuẩn bị cho hạn chót.
the lead-up to the summit included several preliminary meetings.
Chuẩn bị cho hội nghị bao gồm nhiều cuộc họp sơ bộ.
the film's lead-up to the climax was masterfully crafted.
Phần chuẩn bị cho cao trào của bộ phim được xây dựng một cách tinh tế.
the lead-up to the festival was marked by vibrant decorations.
Chuẩn bị cho lễ hội được đánh dấu bằng những trang trí rực rỡ.
we need to start the lead-up to the project next week.
Chúng ta cần bắt đầu chuẩn bị cho dự án vào tuần tới.
the lead-up to the performance was a whirlwind of activity.
Chuẩn bị cho buổi biểu diễn là một chuỗi hoạt động sôi nổi.
lead-up to
chuẩn bị cho
lead-up period
giai đoạn chuẩn bị
pre-lead-up
trước giai đoạn chuẩn bị
lead-up events
các sự kiện chuẩn bị
the lead-up
giai đoạn chuẩn bị
lead-up time
thời gian chuẩn bị
lead-up discussions
các cuộc thảo luận chuẩn bị
lead-up work
công việc chuẩn bị
lead-up activities
các hoạt động chuẩn bị
lead-up phase
giai đoạn chuẩn bị
the lead-up to the election was filled with heated debates.
Chuẩn bị cho cuộc bầu cử đầy ắp những cuộc tranh luận gay gắt.
we're seeing a significant lead-up in sales figures this quarter.
Chúng ta đang chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong doanh số bán hàng trong quý này.
the lead-up to the conference involved extensive planning.
Chuẩn bị cho hội nghị đòi hỏi sự lên kế hoạch kỹ lưỡng.
there was a long lead-up to the company's announcement.
Có một khoảng thời gian dài chuẩn bị trước thông báo của công ty.
the lead-up to the wedding was incredibly exciting.
Chuẩn bị cho lễ cưới vô cùng sôi động.
the team worked hard during the lead-up to the deadline.
Đội ngũ làm việc chăm chỉ trong giai đoạn chuẩn bị cho hạn chót.
the lead-up to the summit included several preliminary meetings.
Chuẩn bị cho hội nghị bao gồm nhiều cuộc họp sơ bộ.
the film's lead-up to the climax was masterfully crafted.
Phần chuẩn bị cho cao trào của bộ phim được xây dựng một cách tinh tế.
the lead-up to the festival was marked by vibrant decorations.
Chuẩn bị cho lễ hội được đánh dấu bằng những trang trí rực rỡ.
we need to start the lead-up to the project next week.
Chúng ta cần bắt đầu chuẩn bị cho dự án vào tuần tới.
the lead-up to the performance was a whirlwind of activity.
Chuẩn bị cho buổi biểu diễn là một chuỗi hoạt động sôi nổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay