leakier

[Mỹ]/ˈliːkɪə/
[Anh]/ˈlikɪr/

Dịch

adj.có nhiều lỗ hổng hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

leakier pipes

ống dẫn bị rò rỉ nhiều hơn

leakier roofs

mái nhà bị rò rỉ nhiều hơn

leakier containers

thùng chứa bị rò rỉ nhiều hơn

leakier seals

phớt bị rò rỉ nhiều hơn

leakier structures

cấu trúc bị rò rỉ nhiều hơn

leakier faucets

vòi nước bị rò rỉ nhiều hơn

leakier tanks

bồn chứa bị rò rỉ nhiều hơn

leakier barriers

rào chắn bị rò rỉ nhiều hơn

leakier membranes

màng ngăn bị rò rỉ nhiều hơn

Câu ví dụ

the roof is leakier than we thought.

mái nhà bị dột nhiều hơn chúng tôi nghĩ.

her new phone is leakier than the old one.

điện thoại mới của cô ấy bị rò rỉ nhiều hơn so với điện thoại cũ.

the pipes in this building are getting leakier.

các đường ống trong tòa nhà này đang bị rò rỉ nhiều hơn.

he noticed that his car's tires were leakier.

anh ta nhận thấy rằng lốp xe của mình bị rò rỉ nhiều hơn.

data security is leakier than ever before.

bảo mật dữ liệu đang bị rò rỉ nhiều hơn bao giờ hết.

the company's budget is leakier than last year.

ngân sách của công ty đang bị rò rỉ nhiều hơn năm ngoái.

these containers are leakier than the previous models.

những thùng chứa này bị rò rỉ nhiều hơn các mẫu trước đây.

his explanation was leakier than the actual facts.

lời giải thích của anh ấy mông lung hơn sự thật.

the new software is leakier, exposing more vulnerabilities.

phần mềm mới bị rò rỉ, phơi bày nhiều lỗ hổng hơn.

my old jacket is leakier, letting in the cold air.

chiếc áo khoác cũ của tôi bị rách, để không khí lạnh lọt vào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay