leakier pipes
ống dẫn bị rò rỉ nhiều hơn
leakier roofs
mái nhà bị rò rỉ nhiều hơn
leakier containers
thùng chứa bị rò rỉ nhiều hơn
leakier seals
phớt bị rò rỉ nhiều hơn
leakier structures
cấu trúc bị rò rỉ nhiều hơn
leakier faucets
vòi nước bị rò rỉ nhiều hơn
leakier tanks
bồn chứa bị rò rỉ nhiều hơn
leakier barriers
rào chắn bị rò rỉ nhiều hơn
leakier membranes
màng ngăn bị rò rỉ nhiều hơn
the roof is leakier than we thought.
mái nhà bị dột nhiều hơn chúng tôi nghĩ.
her new phone is leakier than the old one.
điện thoại mới của cô ấy bị rò rỉ nhiều hơn so với điện thoại cũ.
the pipes in this building are getting leakier.
các đường ống trong tòa nhà này đang bị rò rỉ nhiều hơn.
he noticed that his car's tires were leakier.
anh ta nhận thấy rằng lốp xe của mình bị rò rỉ nhiều hơn.
data security is leakier than ever before.
bảo mật dữ liệu đang bị rò rỉ nhiều hơn bao giờ hết.
the company's budget is leakier than last year.
ngân sách của công ty đang bị rò rỉ nhiều hơn năm ngoái.
these containers are leakier than the previous models.
những thùng chứa này bị rò rỉ nhiều hơn các mẫu trước đây.
his explanation was leakier than the actual facts.
lời giải thích của anh ấy mông lung hơn sự thật.
the new software is leakier, exposing more vulnerabilities.
phần mềm mới bị rò rỉ, phơi bày nhiều lỗ hổng hơn.
my old jacket is leakier, letting in the cold air.
chiếc áo khoác cũ của tôi bị rách, để không khí lạnh lọt vào.
leakier pipes
ống dẫn bị rò rỉ nhiều hơn
leakier roofs
mái nhà bị rò rỉ nhiều hơn
leakier containers
thùng chứa bị rò rỉ nhiều hơn
leakier seals
phớt bị rò rỉ nhiều hơn
leakier structures
cấu trúc bị rò rỉ nhiều hơn
leakier faucets
vòi nước bị rò rỉ nhiều hơn
leakier tanks
bồn chứa bị rò rỉ nhiều hơn
leakier barriers
rào chắn bị rò rỉ nhiều hơn
leakier membranes
màng ngăn bị rò rỉ nhiều hơn
the roof is leakier than we thought.
mái nhà bị dột nhiều hơn chúng tôi nghĩ.
her new phone is leakier than the old one.
điện thoại mới của cô ấy bị rò rỉ nhiều hơn so với điện thoại cũ.
the pipes in this building are getting leakier.
các đường ống trong tòa nhà này đang bị rò rỉ nhiều hơn.
he noticed that his car's tires were leakier.
anh ta nhận thấy rằng lốp xe của mình bị rò rỉ nhiều hơn.
data security is leakier than ever before.
bảo mật dữ liệu đang bị rò rỉ nhiều hơn bao giờ hết.
the company's budget is leakier than last year.
ngân sách của công ty đang bị rò rỉ nhiều hơn năm ngoái.
these containers are leakier than the previous models.
những thùng chứa này bị rò rỉ nhiều hơn các mẫu trước đây.
his explanation was leakier than the actual facts.
lời giải thích của anh ấy mông lung hơn sự thật.
the new software is leakier, exposing more vulnerabilities.
phần mềm mới bị rò rỉ, phơi bày nhiều lỗ hổng hơn.
my old jacket is leakier, letting in the cold air.
chiếc áo khoác cũ của tôi bị rách, để không khí lạnh lọt vào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay