leannesses matter
sự mảnh khảnh có ý nghĩa
embracing leannesses
ôm lấy sự mảnh khảnh
leannesses promote health
sự mảnh khảnh thúc đẩy sức khỏe
understanding leannesses
hiểu về sự mảnh khảnh
leannesses in nature
sự mảnh khảnh trong tự nhiên
leannesses and strength
sự mảnh khảnh và sức mạnh
celebrating leannesses
tôn vinh sự mảnh khảnh
leannesses of life
sự mảnh khảnh của cuộc sống
leannesses define success
sự mảnh khảnh định nghĩa thành công
recognizing leannesses
nhận ra sự mảnh khảnh
the leannesses of the athlete were impressive.
sự mảnh mai của vận động viên thật ấn tượng.
she admired the leannesses of the minimalist design.
Cô ấy ngưỡng mộ sự thanh mảnh của thiết kế tối giản.
his leannesses reflected his dedication to fitness.
Sự mảnh mai của anh ấy phản ánh sự tận tâm của anh ấy với thể hình.
the leannesses of the budget forced us to make cuts.
Sự hạn chế về ngân sách buộc chúng tôi phải cắt giảm.
leannesses in the report highlighted areas for improvement.
Những điểm yếu trong báo cáo làm nổi bật các lĩnh vực cần cải thiện.
she focused on the leannesses of her writing style.
Cô ấy tập trung vào những điểm mạnh trong phong cách viết của mình.
the leannesses of the meal made it healthy.
Những phẩm chất tốt của bữa ăn khiến nó trở nên lành mạnh.
leannesses in the company structure led to better efficiency.
Những điểm mạnh trong cấu trúc công ty dẫn đến hiệu quả tốt hơn.
he appreciated the leannesses of the software interface.
Anh ấy đánh giá cao những điểm mạnh của giao diện phần mềm.
the leannesses of the manuscript were evident in its clarity.
Những phẩm chất tốt của bản thảo thể hiện rõ ở sự rõ ràng của nó.
leannesses matter
sự mảnh khảnh có ý nghĩa
embracing leannesses
ôm lấy sự mảnh khảnh
leannesses promote health
sự mảnh khảnh thúc đẩy sức khỏe
understanding leannesses
hiểu về sự mảnh khảnh
leannesses in nature
sự mảnh khảnh trong tự nhiên
leannesses and strength
sự mảnh khảnh và sức mạnh
celebrating leannesses
tôn vinh sự mảnh khảnh
leannesses of life
sự mảnh khảnh của cuộc sống
leannesses define success
sự mảnh khảnh định nghĩa thành công
recognizing leannesses
nhận ra sự mảnh khảnh
the leannesses of the athlete were impressive.
sự mảnh mai của vận động viên thật ấn tượng.
she admired the leannesses of the minimalist design.
Cô ấy ngưỡng mộ sự thanh mảnh của thiết kế tối giản.
his leannesses reflected his dedication to fitness.
Sự mảnh mai của anh ấy phản ánh sự tận tâm của anh ấy với thể hình.
the leannesses of the budget forced us to make cuts.
Sự hạn chế về ngân sách buộc chúng tôi phải cắt giảm.
leannesses in the report highlighted areas for improvement.
Những điểm yếu trong báo cáo làm nổi bật các lĩnh vực cần cải thiện.
she focused on the leannesses of her writing style.
Cô ấy tập trung vào những điểm mạnh trong phong cách viết của mình.
the leannesses of the meal made it healthy.
Những phẩm chất tốt của bữa ăn khiến nó trở nên lành mạnh.
leannesses in the company structure led to better efficiency.
Những điểm mạnh trong cấu trúc công ty dẫn đến hiệu quả tốt hơn.
he appreciated the leannesses of the software interface.
Anh ấy đánh giá cao những điểm mạnh của giao diện phần mềm.
the leannesses of the manuscript were evident in its clarity.
Những phẩm chất tốt của bản thảo thể hiện rõ ở sự rõ ràng của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay