joyful leapings
những cú nhảy vui tươi
eager leapings
những cú nhảy háo hức
swift leapings
những cú nhảy nhanh nhẹn
playful leapings
những cú nhảy nghịch ngợm
bold leapings
những cú nhảy táo bạo
graceful leapings
những cú nhảy duyên dáng
frequent leapings
những cú nhảy thường xuyên
exciting leapings
những cú nhảy thú vị
unexpected leapings
những cú nhảy bất ngờ
joyous leapings
những cú nhảy vui tươi
the leapings of the frogs filled the night air with sounds.
Những cú nhảy của những con ếch đã lấp đầy không khí đêm bằng âm thanh.
her leapings across the stage showcased her talent.
Những cú nhảy của cô trên sân khấu đã thể hiện tài năng của cô.
the children enjoyed the leapings of the dolphins at the aquarium.
Những đứa trẻ đã thích thú với những cú nhảy của cá heo tại thủy cung.
he captured the leapings of the deer in his photographs.
Anh đã ghi lại những cú nhảy của hươu trong ảnh của mình.
the leapings of the kangaroo amazed the visitors.
Những cú nhảy của chuột túi đã khiến du khách kinh ngạc.
during the performance, the leapings of the dancers were mesmerizing.
Trong suốt buổi biểu diễn, những cú nhảy của các vũ công rất mê hoặc.
we observed the leapings of the fish as they jumped out of the water.
Chúng tôi quan sát những cú nhảy của cá khi chúng nhảy ra khỏi nước.
the leapings of the athletes were a highlight of the competition.
Những cú nhảy của các vận động viên là điểm nhấn của cuộc thi.
she described the leapings of the bunnies in her story.
Cô ấy mô tả những cú nhảy của thỏ trong câu chuyện của mình.
the leapings of the children in the park brought joy to everyone.
Những cú nhảy của trẻ em trong công viên mang lại niềm vui cho tất cả mọi người.
joyful leapings
những cú nhảy vui tươi
eager leapings
những cú nhảy háo hức
swift leapings
những cú nhảy nhanh nhẹn
playful leapings
những cú nhảy nghịch ngợm
bold leapings
những cú nhảy táo bạo
graceful leapings
những cú nhảy duyên dáng
frequent leapings
những cú nhảy thường xuyên
exciting leapings
những cú nhảy thú vị
unexpected leapings
những cú nhảy bất ngờ
joyous leapings
những cú nhảy vui tươi
the leapings of the frogs filled the night air with sounds.
Những cú nhảy của những con ếch đã lấp đầy không khí đêm bằng âm thanh.
her leapings across the stage showcased her talent.
Những cú nhảy của cô trên sân khấu đã thể hiện tài năng của cô.
the children enjoyed the leapings of the dolphins at the aquarium.
Những đứa trẻ đã thích thú với những cú nhảy của cá heo tại thủy cung.
he captured the leapings of the deer in his photographs.
Anh đã ghi lại những cú nhảy của hươu trong ảnh của mình.
the leapings of the kangaroo amazed the visitors.
Những cú nhảy của chuột túi đã khiến du khách kinh ngạc.
during the performance, the leapings of the dancers were mesmerizing.
Trong suốt buổi biểu diễn, những cú nhảy của các vũ công rất mê hoặc.
we observed the leapings of the fish as they jumped out of the water.
Chúng tôi quan sát những cú nhảy của cá khi chúng nhảy ra khỏi nước.
the leapings of the athletes were a highlight of the competition.
Những cú nhảy của các vận động viên là điểm nhấn của cuộc thi.
she described the leapings of the bunnies in her story.
Cô ấy mô tả những cú nhảy của thỏ trong câu chuyện của mình.
the leapings of the children in the park brought joy to everyone.
Những cú nhảy của trẻ em trong công viên mang lại niềm vui cho tất cả mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay