leapings

[Mỹ]/ˈliːpɪŋz/
[Anh]/ˈliːpɪŋz/

Dịch

adj. nhảy hoặc di chuyển bằng cách nhảy
n. hành động nhảy
v. dạng hiện tại phân từ của leap

Cụm từ & Cách kết hợp

joyful leapings

những cú nhảy vui tươi

eager leapings

những cú nhảy háo hức

swift leapings

những cú nhảy nhanh nhẹn

playful leapings

những cú nhảy nghịch ngợm

bold leapings

những cú nhảy táo bạo

graceful leapings

những cú nhảy duyên dáng

frequent leapings

những cú nhảy thường xuyên

exciting leapings

những cú nhảy thú vị

unexpected leapings

những cú nhảy bất ngờ

joyous leapings

những cú nhảy vui tươi

Câu ví dụ

the leapings of the frogs filled the night air with sounds.

Những cú nhảy của những con ếch đã lấp đầy không khí đêm bằng âm thanh.

her leapings across the stage showcased her talent.

Những cú nhảy của cô trên sân khấu đã thể hiện tài năng của cô.

the children enjoyed the leapings of the dolphins at the aquarium.

Những đứa trẻ đã thích thú với những cú nhảy của cá heo tại thủy cung.

he captured the leapings of the deer in his photographs.

Anh đã ghi lại những cú nhảy của hươu trong ảnh của mình.

the leapings of the kangaroo amazed the visitors.

Những cú nhảy của chuột túi đã khiến du khách kinh ngạc.

during the performance, the leapings of the dancers were mesmerizing.

Trong suốt buổi biểu diễn, những cú nhảy của các vũ công rất mê hoặc.

we observed the leapings of the fish as they jumped out of the water.

Chúng tôi quan sát những cú nhảy của cá khi chúng nhảy ra khỏi nước.

the leapings of the athletes were a highlight of the competition.

Những cú nhảy của các vận động viên là điểm nhấn của cuộc thi.

she described the leapings of the bunnies in her story.

Cô ấy mô tả những cú nhảy của thỏ trong câu chuyện của mình.

the leapings of the children in the park brought joy to everyone.

Những cú nhảy của trẻ em trong công viên mang lại niềm vui cho tất cả mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay