learies

[Mỹ]/'lɪərɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nghi ngờ; trống rỗng

Cụm từ & Cách kết hợp

look leary

nhìn dè dặt

leary of scams

dù dự về những trò lừa đảo

Câu ví dụ

A veritable 'Who's Who' including Deepak Chopra, Wayne Dyer, Neale Donald Walsch, James Redfield, Timothy Leary, Eurythmics, Donovan, The Grateful Dead and Sir Simon Rattle.

Một 'Ai là ai' thực sự, bao gồm Deepak Chopra, Wayne Dyer, Neale Donald Walsch, James Redfield, Timothy Leary, Eurythmics, Donovan, The Grateful Dead và Sir Simon Rattle.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay